Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sanliurfa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Devzer

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Devzer, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:19 05:08 12:23 16:14 19:38 21:20
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:18 05:07 12:23 16:15 19:39 21:21
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:18 05:07 12:23 16:15 19:40 21:22
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:17 05:07 12:24 16:15 19:40 21:23
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:17 05:07 12:24 16:15 19:41 21:24
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:16 05:06 12:24 16:15 19:42 21:24
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:16 05:06 12:24 16:16 19:42 21:25
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:15 05:06 12:24 16:16 19:43 21:26
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:15 05:06 12:25 16:16 19:43 21:27
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:15 05:06 12:25 16:16 19:44 21:27
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:14 05:06 12:25 16:17 19:44 21:28
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:14 05:06 12:25 16:17 19:45 21:29
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:14 05:06 12:25 16:17 19:45 21:29
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:14 05:06 12:26 16:17 19:46 21:30
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:14 05:06 12:26 16:18 19:46 21:30
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:14 05:06 12:26 16:18 19:46 21:31
17 Thứ 4 1 Muharram 03:14 05:06 12:26 16:18 19:47 21:31
18 Thứ 5 2 Muharram 03:14 05:06 12:26 16:18 19:47 21:32
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:14 05:06 12:27 16:18 19:47 21:32
20 Thứ 7 4 Muharram 03:14 05:06 12:27 16:19 19:48 21:32
21 CN 5 Muharram 03:14 05:06 12:27 16:19 19:48 21:32
22 Thứ 2 6 Muharram 03:14 05:07 12:27 16:19 19:48 21:33
23 Thứ 3 7 Muharram 03:15 05:07 12:28 16:19 19:48 21:33
24 Thứ 4 8 Muharram 03:15 05:07 12:28 16:20 19:48 21:33
25 Thứ 5 9 Muharram 03:15 05:07 12:28 16:20 19:49 21:33
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:16 05:08 12:28 16:20 19:49 21:33
27 Thứ 7 11 Muharram 03:16 05:08 12:28 16:20 19:49 21:33
28 CN 12 Muharram 03:16 05:08 12:29 16:20 19:49 21:33
29 Thứ 2 13 Muharram 03:17 05:09 12:29 16:21 19:49 21:33
30 Thứ 3 14 Muharram 03:18 05:09 12:29 16:21 19:49 21:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Devzer vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sanliurfa/devzer/calendar.ics