Đi tới nội dung chính
30 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sinop

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Halatli

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Halatli, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:53 05:10 12:40 16:42 20:11 21:27
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:53 05:09 12:40 16:42 20:11 21:28
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:52 05:09 12:40 16:42 20:12 21:29
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:52 05:08 12:41 16:42 20:13 21:30
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:51 05:08 12:41 16:43 20:14 21:31
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:50 05:08 12:41 16:43 20:14 21:32
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:50 05:07 12:41 16:43 20:15 21:32
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:50 05:07 12:41 16:44 20:16 21:33
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:49 05:07 12:42 16:44 20:16 21:34
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:49 05:07 12:42 16:44 20:17 21:35
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:49 05:07 12:42 16:44 20:17 21:35
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:48 05:07 12:42 16:45 20:18 21:36
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:48 05:06 12:42 16:45 20:18 21:37
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:48 05:06 12:43 16:45 20:19 21:37
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:48 05:06 12:43 16:46 20:19 21:38
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:48 05:06 12:43 16:46 20:20 21:38
17 Thứ 4 1 Muharram 03:48 05:06 12:43 16:46 20:20 21:39
18 Thứ 5 2 Muharram 03:48 05:07 12:43 16:46 20:20 21:39
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:48 05:07 12:44 16:47 20:21 21:39
20 Thứ 7 4 Muharram 03:48 05:07 12:44 16:47 20:21 21:40
21 CN 5 Muharram 03:48 05:07 12:44 16:47 20:21 21:40
22 Thứ 2 6 Muharram 03:48 05:07 12:44 16:47 20:21 21:40
23 Thứ 3 7 Muharram 03:49 05:08 12:45 16:47 20:22 21:40
24 Thứ 4 8 Muharram 03:49 05:08 12:45 16:48 20:22 21:40
25 Thứ 5 9 Muharram 03:49 05:08 12:45 16:48 20:22 21:41
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:50 05:08 12:45 16:48 20:22 21:41
27 Thứ 7 11 Muharram 03:50 05:09 12:45 16:48 20:22 21:41
28 CN 12 Muharram 03:51 05:09 12:46 16:48 20:22 21:40
29 Thứ 2 13 Muharram 03:51 05:10 12:46 16:48 20:22 21:40
30 Thứ 3 14 Muharram 03:52 05:10 12:46 16:49 20:22 21:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sinop/halatli/calendar.ics