Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sinop

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pasalioglu

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pasalioglu, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:04 05:09 12:38 16:39 20:08 22:04
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:03 05:09 12:39 16:40 20:09 22:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:02 05:08 12:39 16:40 20:09 22:06
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:01 05:08 12:39 16:40 20:10 22:08
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:00 05:07 12:39 16:40 20:11 22:09
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:00 05:07 12:39 16:41 20:11 22:10
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:59 05:07 12:39 16:41 20:12 22:11
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:58 05:07 12:40 16:41 20:13 22:12
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:58 05:06 12:40 16:42 20:13 22:13
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:57 05:06 12:40 16:42 20:14 22:13
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:57 05:06 12:40 16:42 20:14 22:14
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:56 05:06 12:40 16:42 20:15 22:15
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:56 05:06 12:41 16:43 20:16 22:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:56 05:06 12:41 16:43 20:16 22:16
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:55 05:06 12:41 16:43 20:16 22:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:55 05:06 12:41 16:43 20:17 22:18
17 Thứ 4 1 Muharram 02:55 05:06 12:41 16:44 20:17 22:18
18 Thứ 5 2 Muharram 02:55 05:06 12:42 16:44 20:18 22:19
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:55 05:06 12:42 16:44 20:18 22:19
20 Thứ 7 4 Muharram 02:55 05:06 12:42 16:44 20:18 22:19
21 CN 5 Muharram 02:55 05:06 12:42 16:45 20:18 22:20
22 Thứ 2 6 Muharram 02:56 05:07 12:43 16:45 20:19 22:20
23 Thứ 3 7 Muharram 02:56 05:07 12:43 16:45 20:19 22:20
24 Thứ 4 8 Muharram 02:56 05:07 12:43 16:45 20:19 22:20
25 Thứ 5 9 Muharram 02:57 05:07 12:43 16:45 20:19 22:20
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:57 05:08 12:43 16:46 20:19 22:20
27 Thứ 7 11 Muharram 02:58 05:08 12:44 16:46 20:19 22:20
28 CN 12 Muharram 02:58 05:09 12:44 16:46 20:19 22:20
29 Thứ 2 13 Muharram 02:59 05:09 12:44 16:46 20:19 22:20
30 Thứ 3 14 Muharram 03:00 05:09 12:44 16:46 20:19 22:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pasalioglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sinop/pasalioglu/calendar.ics