Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sivas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Fazlioglu

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Fazlioglu, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:05 05:04 12:31 16:28 19:58 21:49
2 Thứ 5 16 Muharram 03:05 05:05 12:31 16:28 19:58 21:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:06 05:05 12:32 16:28 19:58 21:49
4 Thứ 7 18 Muharram 03:07 05:06 12:32 16:29 19:58 21:48
5 CN 19 Muharram 03:08 05:06 12:32 16:29 19:57 21:48
6 Thứ 2 20 Muharram 03:09 05:07 12:32 16:29 19:57 21:47
7 Thứ 3 21 Muharram 03:09 05:07 12:32 16:29 19:57 21:47
8 Thứ 4 22 Muharram 03:10 05:08 12:32 16:29 19:57 21:46
9 Thứ 5 23 Muharram 03:11 05:09 12:33 16:29 19:56 21:46
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:12 05:09 12:33 16:29 19:56 21:45
11 Thứ 7 25 Muharram 03:13 05:10 12:33 16:29 19:56 21:44
12 CN 26 Muharram 03:14 05:11 12:33 16:29 19:55 21:43
13 Thứ 2 27 Muharram 03:16 05:11 12:33 16:29 19:55 21:43
14 Thứ 3 28 Muharram 03:17 05:12 12:33 16:29 19:54 21:42
15 Thứ 4 29 Muharram 03:18 05:13 12:33 16:29 19:54 21:41
16 Thứ 5 1 Safar 03:19 05:14 12:33 16:29 19:53 21:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:20 05:14 12:33 16:29 19:53 21:39
18 Thứ 7 3 Safar 03:21 05:15 12:34 16:29 19:52 21:38
19 CN 4 Safar 03:23 05:16 12:34 16:29 19:51 21:37
20 Thứ 2 5 Safar 03:24 05:17 12:34 16:29 19:51 21:36
21 Thứ 3 6 Safar 03:25 05:17 12:34 16:29 19:50 21:35
22 Thứ 4 7 Safar 03:26 05:18 12:34 16:29 19:49 21:34
23 Thứ 5 8 Safar 03:28 05:19 12:34 16:29 19:49 21:32
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:29 05:20 12:34 16:28 19:48 21:31
25 Thứ 7 10 Safar 03:30 05:21 12:34 16:28 19:47 21:30
26 CN 11 Safar 03:32 05:22 12:34 16:28 19:46 21:29
27 Thứ 2 12 Safar 03:33 05:23 12:34 16:28 19:45 21:27
28 Thứ 3 13 Safar 03:34 05:23 12:34 16:28 19:44 21:26
29 Thứ 4 14 Safar 03:36 05:24 12:34 16:27 19:43 21:25
30 Thứ 5 15 Safar 03:37 05:25 12:34 16:27 19:42 21:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:39 05:26 12:34 16:27 19:42 21:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Fazlioglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sivas/fazlioglu/calendar.ics