Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sivas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mürçinge

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mürçinge, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:51 05:04 12:31 16:28 19:57 21:10
2 Thứ 5 16 Muharram 03:52 05:04 12:31 16:28 19:57 21:10
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:52 05:05 12:31 16:28 19:57 21:10
4 Thứ 7 18 Muharram 03:53 05:05 12:31 16:28 19:57 21:09
5 CN 19 Muharram 03:54 05:06 12:31 16:28 19:57 21:09
6 Thứ 2 20 Muharram 03:54 05:07 12:32 16:28 19:57 21:09
7 Thứ 3 21 Muharram 03:55 05:07 12:32 16:28 19:56 21:08
8 Thứ 4 22 Muharram 03:56 05:08 12:32 16:28 19:56 21:08
9 Thứ 5 23 Muharram 03:57 05:08 12:32 16:28 19:56 21:07
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:57 05:09 12:32 16:29 19:55 21:07
11 Thứ 7 25 Muharram 03:58 05:10 12:32 16:29 19:55 21:06
12 CN 26 Muharram 03:59 05:10 12:32 16:29 19:55 21:06
13 Thứ 2 27 Muharram 04:00 05:11 12:33 16:29 19:54 21:05
14 Thứ 3 28 Muharram 04:01 05:12 12:33 16:29 19:54 21:04
15 Thứ 4 29 Muharram 04:02 05:13 12:33 16:29 19:53 21:04
16 Thứ 5 1 Safar 04:03 05:13 12:33 16:29 19:53 21:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:04 05:14 12:33 16:29 19:52 21:02
18 Thứ 7 3 Safar 04:05 05:15 12:33 16:28 19:51 21:01
19 CN 4 Safar 04:06 05:16 12:33 16:28 19:51 21:01
20 Thứ 2 5 Safar 04:07 05:16 12:33 16:28 19:50 21:00
21 Thứ 3 6 Safar 04:08 05:17 12:33 16:28 19:49 20:59
22 Thứ 4 7 Safar 04:09 05:18 12:33 16:28 19:49 20:58
23 Thứ 5 8 Safar 04:10 05:19 12:33 16:28 19:48 20:57
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:11 05:20 12:33 16:28 19:47 20:56
25 Thứ 7 10 Safar 04:12 05:20 12:33 16:28 19:46 20:55
26 CN 11 Safar 04:13 05:21 12:33 16:27 19:46 20:54
27 Thứ 2 12 Safar 04:14 05:22 12:33 16:27 19:45 20:53
28 Thứ 3 13 Safar 04:15 05:23 12:33 16:27 19:44 20:51
29 Thứ 4 14 Safar 04:17 05:24 12:33 16:27 19:43 20:50
30 Thứ 5 15 Safar 04:18 05:25 12:33 16:26 19:42 20:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:19 05:26 12:33 16:26 19:41 20:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mürçinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sivas/murcinge/calendar.ics