Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sivas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mutlubey

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mutlubey, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:10 05:10 12:36 16:33 20:03 21:54
2 Thứ 5 16 Muharram 03:11 05:10 12:37 16:33 20:03 21:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:12 05:11 12:37 16:33 20:03 21:53
4 Thứ 7 18 Muharram 03:13 05:11 12:37 16:34 20:03 21:53
5 CN 19 Muharram 03:13 05:12 12:37 16:34 20:02 21:52
6 Thứ 2 20 Muharram 03:14 05:12 12:37 16:34 20:02 21:52
7 Thứ 3 21 Muharram 03:15 05:13 12:37 16:34 20:02 21:51
8 Thứ 4 22 Muharram 03:16 05:14 12:38 16:34 20:02 21:51
9 Thứ 5 23 Muharram 03:17 05:14 12:38 16:34 20:01 21:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:18 05:15 12:38 16:34 20:01 21:50
11 Thứ 7 25 Muharram 03:19 05:15 12:38 16:34 20:01 21:49
12 CN 26 Muharram 03:20 05:16 12:38 16:34 20:00 21:48
13 Thứ 2 27 Muharram 03:21 05:17 12:38 16:34 20:00 21:47
14 Thứ 3 28 Muharram 03:22 05:18 12:38 16:34 19:59 21:46
15 Thứ 4 29 Muharram 03:24 05:18 12:38 16:34 19:59 21:46
16 Thứ 5 1 Safar 03:25 05:19 12:39 16:34 19:58 21:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:26 05:20 12:39 16:34 19:58 21:44
18 Thứ 7 3 Safar 03:27 05:21 12:39 16:34 19:57 21:43
19 CN 4 Safar 03:28 05:21 12:39 16:34 19:56 21:42
20 Thứ 2 5 Safar 03:30 05:22 12:39 16:34 19:56 21:41
21 Thứ 3 6 Safar 03:31 05:23 12:39 16:34 19:55 21:39
22 Thứ 4 7 Safar 03:32 05:24 12:39 16:34 19:54 21:38
23 Thứ 5 8 Safar 03:33 05:25 12:39 16:34 19:54 21:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:35 05:25 12:39 16:33 19:53 21:36
25 Thứ 7 10 Safar 03:36 05:26 12:39 16:33 19:52 21:35
26 CN 11 Safar 03:37 05:27 12:39 16:33 19:51 21:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:39 05:28 12:39 16:33 19:50 21:32
28 Thứ 3 13 Safar 03:40 05:29 12:39 16:33 19:49 21:31
29 Thứ 4 14 Safar 03:41 05:30 12:39 16:32 19:48 21:29
30 Thứ 5 15 Safar 03:43 05:31 12:39 16:32 19:47 21:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:44 05:31 12:39 16:32 19:46 21:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mutlubey vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sivas/mutlubey/calendar.ics