Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sivas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ulas

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ulas, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:11 05:08 12:36 16:33 20:26 21:31
2 Thứ 5 16 Muharram 03:12 05:09 12:36 16:33 20:26 21:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:12 05:09 12:36 16:33 20:25 21:30
4 Thứ 7 18 Muharram 03:13 05:10 12:36 16:33 20:25 21:30
5 CN 19 Muharram 03:14 05:10 12:36 16:33 20:25 21:30
6 Thứ 2 20 Muharram 03:15 05:11 12:37 16:34 20:25 21:29
7 Thứ 3 21 Muharram 03:16 05:12 12:37 16:34 20:24 21:29
8 Thứ 4 22 Muharram 03:17 05:12 12:37 16:34 20:24 21:28
9 Thứ 5 23 Muharram 03:18 05:13 12:37 16:34 20:24 21:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:19 05:13 12:37 16:34 20:23 21:27
11 Thứ 7 25 Muharram 03:20 05:14 12:37 16:34 20:23 21:26
12 CN 26 Muharram 03:21 05:15 12:37 16:34 20:22 21:26
13 Thứ 2 27 Muharram 03:22 05:16 12:38 16:34 20:22 21:25
14 Thứ 3 28 Muharram 03:23 05:16 12:38 16:34 20:21 21:24
15 Thứ 4 29 Muharram 03:24 05:17 12:38 16:34 20:21 21:24
16 Thứ 5 1 Safar 03:25 05:18 12:38 16:34 20:20 21:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:26 05:18 12:38 16:34 20:20 21:22
18 Thứ 7 3 Safar 03:28 05:19 12:38 16:34 20:19 21:21
19 CN 4 Safar 03:29 05:20 12:38 16:34 20:18 21:20
20 Thứ 2 5 Safar 03:30 05:21 12:38 16:34 20:17 21:19
21 Thứ 3 6 Safar 03:31 05:22 12:38 16:34 20:17 21:18
22 Thứ 4 7 Safar 03:33 05:22 12:38 16:33 20:16 21:17
23 Thứ 5 8 Safar 03:34 05:23 12:38 16:33 20:15 21:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:35 05:24 12:38 16:33 20:14 21:15
25 Thứ 7 10 Safar 03:36 05:25 12:38 16:33 20:13 21:14
26 CN 11 Safar 03:38 05:26 12:38 16:33 20:12 21:13
27 Thứ 2 12 Safar 03:39 05:27 12:38 16:32 20:12 21:12
28 Thứ 3 13 Safar 03:41 05:28 12:38 16:32 20:11 21:10
29 Thứ 4 14 Safar 03:42 05:28 12:38 16:32 20:10 21:09
30 Thứ 5 15 Safar 03:43 05:29 12:38 16:32 20:09 21:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:45 05:30 12:38 16:31 20:08 21:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ulas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sivas/ulas/calendar.ics