Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Trabzon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Haçka

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Haçka, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:14 04:54 12:26 16:26 19:58 21:38
2 Thứ 5 16 Muharram 03:15 04:55 12:26 16:27 19:58 21:37
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:16 04:55 12:26 16:27 19:58 21:37
4 Thứ 7 18 Muharram 03:17 04:56 12:27 16:27 19:58 21:37
5 CN 19 Muharram 03:17 04:56 12:27 16:27 19:57 21:36
6 Thứ 2 20 Muharram 03:18 04:57 12:27 16:27 19:57 21:36
7 Thứ 3 21 Muharram 03:19 04:57 12:27 16:27 19:57 21:35
8 Thứ 4 22 Muharram 03:20 04:58 12:27 16:27 19:57 21:35
9 Thứ 5 23 Muharram 03:21 04:59 12:27 16:27 19:56 21:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:22 04:59 12:28 16:27 19:56 21:33
11 Thứ 7 25 Muharram 03:23 05:00 12:28 16:27 19:55 21:33
12 CN 26 Muharram 03:24 05:01 12:28 16:27 19:55 21:32
13 Thứ 2 27 Muharram 03:25 05:02 12:28 16:27 19:54 21:31
14 Thứ 3 28 Muharram 03:26 05:02 12:28 16:27 19:54 21:30
15 Thứ 4 29 Muharram 03:27 05:03 12:28 16:27 19:53 21:29
16 Thứ 5 1 Safar 03:28 05:04 12:28 16:27 19:53 21:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:29 05:05 12:28 16:27 19:52 21:27
18 Thứ 7 3 Safar 03:31 05:05 12:28 16:27 19:52 21:26
19 CN 4 Safar 03:32 05:06 12:29 16:27 19:51 21:25
20 Thứ 2 5 Safar 03:33 05:07 12:29 16:27 19:50 21:24
21 Thứ 3 6 Safar 03:34 05:08 12:29 16:27 19:49 21:23
22 Thứ 4 7 Safar 03:35 05:09 12:29 16:26 19:49 21:22
23 Thứ 5 8 Safar 03:37 05:10 12:29 16:26 19:48 21:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:38 05:11 12:29 16:26 19:47 21:20
25 Thứ 7 10 Safar 03:39 05:12 12:29 16:26 19:46 21:18
26 CN 11 Safar 03:41 05:12 12:29 16:26 19:45 21:17
27 Thứ 2 12 Safar 03:42 05:13 12:29 16:25 19:44 21:16
28 Thứ 3 13 Safar 03:43 05:14 12:29 16:25 19:43 21:14
29 Thứ 4 14 Safar 03:45 05:15 12:29 16:25 19:42 21:13
30 Thứ 5 15 Safar 03:46 05:16 12:29 16:24 19:41 21:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:47 05:17 12:29 16:24 19:40 21:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Haçka vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/trabzon/hacka/calendar.ics