Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Tunceli

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Agdar

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Agdar, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:02 04:59 12:25 16:22 20:15 21:19
2 Thứ 5 16 Muharram 03:03 04:59 12:26 16:22 20:14 21:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:04 05:00 12:26 16:22 20:14 21:19
4 Thứ 7 18 Muharram 03:05 05:00 12:26 16:23 20:14 21:18
5 CN 19 Muharram 03:05 05:01 12:26 16:23 20:14 21:18
6 Thứ 2 20 Muharram 03:06 05:02 12:26 16:23 20:14 21:18
7 Thứ 3 21 Muharram 03:07 05:02 12:27 16:23 20:13 21:17
8 Thứ 4 22 Muharram 03:08 05:03 12:27 16:23 20:13 21:17
9 Thứ 5 23 Muharram 03:09 05:03 12:27 16:23 20:13 21:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:10 05:04 12:27 16:23 20:12 21:16
11 Thứ 7 25 Muharram 03:11 05:05 12:27 16:23 20:12 21:15
12 CN 26 Muharram 03:12 05:05 12:27 16:23 20:11 21:14
13 Thứ 2 27 Muharram 03:13 05:06 12:27 16:23 20:11 21:14
14 Thứ 3 28 Muharram 03:14 05:07 12:28 16:23 20:10 21:13
15 Thứ 4 29 Muharram 03:15 05:08 12:28 16:23 20:10 21:12
16 Thứ 5 1 Safar 03:17 05:08 12:28 16:23 20:09 21:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:18 05:09 12:28 16:23 20:09 21:10
18 Thứ 7 3 Safar 03:19 05:10 12:28 16:23 20:08 21:10
19 CN 4 Safar 03:20 05:11 12:28 16:23 20:07 21:09
20 Thứ 2 5 Safar 03:21 05:11 12:28 16:23 20:06 21:08
21 Thứ 3 6 Safar 03:23 05:12 12:28 16:23 20:06 21:07
22 Thứ 4 7 Safar 03:24 05:13 12:28 16:23 20:05 21:06
23 Thứ 5 8 Safar 03:25 05:14 12:28 16:23 20:04 21:05
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:26 05:15 12:28 16:22 20:03 21:04
25 Thứ 7 10 Safar 03:28 05:16 12:28 16:22 20:02 21:03
26 CN 11 Safar 03:29 05:16 12:28 16:22 20:02 21:01
27 Thứ 2 12 Safar 03:30 05:17 12:28 16:22 20:01 21:00
28 Thứ 3 13 Safar 03:32 05:18 12:28 16:22 20:00 20:59
29 Thứ 4 14 Safar 03:33 05:19 12:28 16:21 19:59 20:58
30 Thứ 5 15 Safar 03:34 05:20 12:28 16:21 19:58 20:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:36 05:21 12:28 16:21 19:57 20:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Agdar vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/tunceli/agdar/calendar.ics