Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Usak

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taskoy

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taskoy, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:48 05:42 13:02 16:56 20:22 22:08
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:47 05:41 13:02 16:57 20:22 22:09
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:47 05:41 13:02 16:57 20:23 22:10
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:46 05:41 13:02 16:57 20:24 22:10
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:45 05:40 13:02 16:57 20:24 22:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:45 05:40 13:02 16:58 20:25 22:12
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:44 05:40 13:03 16:58 20:25 22:13
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:44 05:40 13:03 16:58 20:26 22:14
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:43 05:39 13:03 16:58 20:27 22:15
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:43 05:39 13:03 16:58 20:27 22:15
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:43 05:39 13:03 16:59 20:28 22:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:42 05:39 13:04 16:59 20:28 22:17
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:42 05:39 13:04 16:59 20:29 22:17
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:42 05:39 13:04 16:59 20:29 22:18
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:42 05:39 13:04 17:00 20:29 22:19
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:42 05:39 13:04 17:00 20:30 22:19
17 Thứ 4 1 Muharram 03:42 05:39 13:05 17:00 20:30 22:19
18 Thứ 5 2 Muharram 03:42 05:39 13:05 17:00 20:30 22:20
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:42 05:39 13:05 17:01 20:31 22:20
20 Thứ 7 4 Muharram 03:42 05:40 13:05 17:01 20:31 22:21
21 CN 5 Muharram 03:42 05:40 13:06 17:01 20:31 22:21
22 Thứ 2 6 Muharram 03:42 05:40 13:06 17:01 20:32 22:21
23 Thứ 3 7 Muharram 03:43 05:40 13:06 17:02 20:32 22:21
24 Thứ 4 8 Muharram 03:43 05:41 13:06 17:02 20:32 22:21
25 Thứ 5 9 Muharram 03:43 05:41 13:06 17:02 20:32 22:21
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:44 05:41 13:07 17:02 20:32 22:21
27 Thứ 7 11 Muharram 03:44 05:42 13:07 17:02 20:32 22:21
28 CN 12 Muharram 03:45 05:42 13:07 17:02 20:32 22:21
29 Thứ 2 13 Muharram 03:45 05:42 13:07 17:03 20:32 22:21
30 Thứ 3 14 Muharram 03:46 05:43 13:07 17:03 20:32 22:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taskoy vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/usak/taskoy/calendar.ics