Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Van

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Asingiran

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Asingiran, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:52 04:44 12:07 16:00 19:51 20:53
2 Thứ 5 16 Muharram 02:53 04:45 12:07 16:01 19:51 20:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 04:45 12:07 16:01 19:51 20:53
4 Thứ 7 18 Muharram 02:54 04:46 12:07 16:01 19:51 20:53
5 CN 19 Muharram 02:55 04:46 12:07 16:01 19:50 20:52
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 04:47 12:07 16:01 19:50 20:52
7 Thứ 3 21 Muharram 02:56 04:47 12:08 16:01 19:50 20:52
8 Thứ 4 22 Muharram 02:57 04:48 12:08 16:01 19:50 20:51
9 Thứ 5 23 Muharram 02:58 04:48 12:08 16:01 19:49 20:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:59 04:49 12:08 16:01 19:49 20:50
11 Thứ 7 25 Muharram 03:00 04:50 12:08 16:02 19:48 20:50
12 CN 26 Muharram 03:01 04:50 12:08 16:02 19:48 20:49
13 Thứ 2 27 Muharram 03:02 04:51 12:08 16:02 19:48 20:48
14 Thứ 3 28 Muharram 03:03 04:52 12:09 16:02 19:47 20:48
15 Thứ 4 29 Muharram 03:04 04:52 12:09 16:02 19:47 20:47
16 Thứ 5 1 Safar 03:05 04:53 12:09 16:02 19:46 20:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:06 04:54 12:09 16:02 19:45 20:45
18 Thứ 7 3 Safar 03:07 04:54 12:09 16:02 19:45 20:45
19 CN 4 Safar 03:08 04:55 12:09 16:02 19:44 20:44
20 Thứ 2 5 Safar 03:10 04:56 12:09 16:02 19:43 20:43
21 Thứ 3 6 Safar 03:11 04:57 12:09 16:01 19:43 20:42
22 Thứ 4 7 Safar 03:12 04:57 12:09 16:01 19:42 20:41
23 Thứ 5 8 Safar 03:13 04:58 12:09 16:01 19:41 20:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:14 04:59 12:09 16:01 19:40 20:39
25 Thứ 7 10 Safar 03:15 05:00 12:09 16:01 19:40 20:38
26 CN 11 Safar 03:17 05:01 12:09 16:01 19:39 20:37
27 Thứ 2 12 Safar 03:18 05:01 12:09 16:01 19:38 20:36
28 Thứ 3 13 Safar 03:19 05:02 12:09 16:01 19:37 20:35
29 Thứ 4 14 Safar 03:20 05:03 12:09 16:00 19:36 20:34
30 Thứ 5 15 Safar 03:22 05:04 12:09 16:00 19:35 20:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:23 05:05 12:09 16:00 19:34 20:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Asingiran vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/van/asingiran/calendar.ics