Đi tới nội dung chính
28 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Van

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Güveçli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Güveçli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:50 04:44 12:05 16:00 19:25 21:12
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:49 04:44 12:05 16:00 19:26 21:13
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:48 04:43 12:05 16:00 19:27 21:14
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:48 04:43 12:05 16:00 19:27 21:15
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:47 04:43 12:05 16:01 19:28 21:16
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:47 04:43 12:06 16:01 19:28 21:16
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:46 04:42 12:06 16:01 19:29 21:17
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:46 04:42 12:06 16:01 19:30 21:18
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:45 04:42 12:06 16:02 19:30 21:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:45 04:42 12:06 16:02 19:31 21:20
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:44 04:42 12:06 16:02 19:31 21:20
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:44 04:42 12:07 16:02 19:32 21:21
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:44 04:42 12:07 16:03 19:32 21:22
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:44 04:42 12:07 16:03 19:33 21:22
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:44 04:42 12:07 16:03 19:33 21:23
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:44 04:42 12:08 16:03 19:33 21:23
17 Thứ 4 1 Muharram 02:44 04:42 12:08 16:04 19:34 21:24
18 Thứ 5 2 Muharram 02:44 04:42 12:08 16:04 19:34 21:24
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:44 04:42 12:08 16:04 19:34 21:24
20 Thứ 7 4 Muharram 02:44 04:42 12:08 16:04 19:35 21:25
21 CN 5 Muharram 02:44 04:42 12:09 16:05 19:35 21:25
22 Thứ 2 6 Muharram 02:44 04:43 12:09 16:05 19:35 21:25
23 Thứ 3 7 Muharram 02:44 04:43 12:09 16:05 19:35 21:25
24 Thứ 4 8 Muharram 02:45 04:43 12:09 16:05 19:36 21:26
25 Thứ 5 9 Muharram 02:45 04:43 12:09 16:05 19:36 21:26
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:45 04:44 12:10 16:06 19:36 21:26
27 Thứ 7 11 Muharram 02:46 04:44 12:10 16:06 19:36 21:26
28 CN 12 Muharram 02:46 04:44 12:10 16:06 19:36 21:26
29 Thứ 2 13 Muharram 02:47 04:45 12:10 16:06 19:36 21:25
30 Thứ 3 14 Muharram 02:48 04:45 12:11 16:06 19:36 21:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Güveçli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/van/guvecli/calendar.ics