Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Van

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Haçkan

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Haçkan, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 04:44 12:07 16:00 19:29 21:23
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 04:45 12:07 16:01 19:29 21:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 04:45 12:07 16:01 19:29 21:23
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 04:46 12:07 16:01 19:29 21:22
5 CN 19 Muharram 02:53 04:46 12:07 16:01 19:29 21:22
6 Thứ 2 20 Muharram 02:54 04:47 12:08 16:01 19:28 21:22
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 04:47 12:08 16:01 19:28 21:21
8 Thứ 4 22 Muharram 02:55 04:48 12:08 16:01 19:28 21:21
9 Thứ 5 23 Muharram 02:56 04:49 12:08 16:01 19:28 21:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 04:49 12:08 16:02 19:27 21:19
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 04:50 12:08 16:02 19:27 21:19
12 CN 26 Muharram 02:59 04:51 12:09 16:02 19:26 21:18
13 Thứ 2 27 Muharram 03:00 04:51 12:09 16:02 19:26 21:17
14 Thứ 3 28 Muharram 03:01 04:52 12:09 16:02 19:26 21:16
15 Thứ 4 29 Muharram 03:02 04:53 12:09 16:02 19:25 21:16
16 Thứ 5 1 Safar 03:03 04:53 12:09 16:02 19:25 21:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:04 04:54 12:09 16:02 19:24 21:14
18 Thứ 7 3 Safar 03:06 04:55 12:09 16:02 19:24 21:13
19 CN 4 Safar 03:07 04:56 12:09 16:02 19:23 21:12
20 Thứ 2 5 Safar 03:08 04:56 12:09 16:02 19:22 21:11
21 Thứ 3 6 Safar 03:09 04:57 12:09 16:02 19:22 21:10
22 Thứ 4 7 Safar 03:10 04:58 12:09 16:01 19:21 21:09
23 Thứ 5 8 Safar 03:11 04:59 12:09 16:01 19:20 21:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:13 04:59 12:09 16:01 19:20 21:06
25 Thứ 7 10 Safar 03:14 05:00 12:09 16:01 19:19 21:05
26 CN 11 Safar 03:15 05:01 12:09 16:01 19:18 21:04
27 Thứ 2 12 Safar 03:16 05:02 12:09 16:01 19:17 21:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:18 05:03 12:09 16:01 19:16 21:01
29 Thứ 4 14 Safar 03:19 05:03 12:09 16:00 19:15 21:00
30 Thứ 5 15 Safar 03:20 05:04 12:09 16:00 19:15 20:59
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:21 05:05 12:09 16:00 19:14 20:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Haçkan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/van/hackan/calendar.ics