Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Van

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Singiris

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Singiris, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:17 04:50 12:13 16:07 19:36 21:08
2 Thứ 5 16 Muharram 03:18 04:50 12:13 16:07 19:36 21:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:19 04:50 12:13 16:07 19:35 21:07
4 Thứ 7 18 Muharram 03:19 04:51 12:13 16:07 19:35 21:07
5 CN 19 Muharram 03:20 04:52 12:13 16:07 19:35 21:07
6 Thứ 2 20 Muharram 03:21 04:52 12:14 16:08 19:35 21:06
7 Thứ 3 21 Muharram 03:22 04:53 12:14 16:08 19:35 21:06
8 Thứ 4 22 Muharram 03:22 04:53 12:14 16:08 19:34 21:05
9 Thứ 5 23 Muharram 03:23 04:54 12:14 16:08 19:34 21:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:24 04:54 12:14 16:08 19:34 21:04
11 Thứ 7 25 Muharram 03:25 04:55 12:14 16:08 19:33 21:04
12 CN 26 Muharram 03:26 04:56 12:14 16:08 19:33 21:03
13 Thứ 2 27 Muharram 03:27 04:56 12:15 16:08 19:33 21:02
14 Thứ 3 28 Muharram 03:28 04:57 12:15 16:08 19:32 21:02
15 Thứ 4 29 Muharram 03:29 04:58 12:15 16:08 19:32 21:01
16 Thứ 5 1 Safar 03:30 04:59 12:15 16:08 19:31 21:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:31 04:59 12:15 16:08 19:31 20:59
18 Thứ 7 3 Safar 03:32 05:00 12:15 16:08 19:30 20:58
19 CN 4 Safar 03:33 05:01 12:15 16:08 19:29 20:58
20 Thứ 2 5 Safar 03:34 05:02 12:15 16:08 19:29 20:57
21 Thứ 3 6 Safar 03:35 05:02 12:15 16:08 19:28 20:56
22 Thứ 4 7 Safar 03:36 05:03 12:15 16:08 19:27 20:55
23 Thứ 5 8 Safar 03:37 05:04 12:15 16:08 19:27 20:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:38 05:05 12:15 16:08 19:26 20:53
25 Thứ 7 10 Safar 03:39 05:05 12:15 16:07 19:25 20:52
26 CN 11 Safar 03:40 05:06 12:15 16:07 19:24 20:50
27 Thứ 2 12 Safar 03:41 05:07 12:15 16:07 19:24 20:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:43 05:08 12:15 16:07 19:23 20:48
29 Thứ 4 14 Safar 03:44 05:09 12:15 16:07 19:22 20:47
30 Thứ 5 15 Safar 03:45 05:10 12:15 16:06 19:21 20:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:46 05:10 12:15 16:06 19:20 20:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Singiris vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/van/singiris/calendar.ics