Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ukraine · Khmel'nyts'ka Oblast'

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Khmelnytskyi

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kyiv.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ukraine là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Khmelnytskyi, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kyiv.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 01:50 05:11 13:10 17:25 21:09 00:02
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 01:45 05:10 13:10 17:26 21:10 00:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 01:40 05:10 13:10 17:26 21:11 00:08
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 01:33 05:09 13:10 17:27 21:12 00:12
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 01:25 05:08 13:11 17:27 21:13 00:15
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:46 05:08 13:11 17:28 21:14 00:18
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:45 05:07 13:11 17:28 21:14 00:21
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:45 05:07 13:11 17:28 21:15 00:24
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:45 05:07 13:11 17:29 21:16 00:27
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:45 05:06 13:11 17:29 21:17 00:30
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:45 05:06 13:12 17:29 21:17 00:33
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:45 05:06 13:12 17:30 21:18 00:35
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:45 05:06 13:12 17:30 21:19 00:38
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:46 05:05 13:12 17:30 21:19 00:41
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:46 05:05 13:12 17:31 21:20 00:43
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:46 05:05 13:13 17:31 21:20 00:46
17 Thứ 4 1 Muharram 02:46 05:05 13:13 17:31 21:21 00:48
18 Thứ 5 2 Muharram 02:46 05:05 13:13 17:32 21:21 00:50
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:46 05:05 13:13 17:32 21:21 00:51
20 Thứ 7 4 Muharram 02:46 05:05 13:14 17:32 21:22 00:52
21 CN 5 Muharram 02:47 05:06 13:14 17:32 21:22 00:53
22 Thứ 2 6 Muharram 02:47 05:06 13:14 17:32 21:22 00:53
23 Thứ 3 7 Muharram 02:47 05:06 13:14 17:33 21:22 00:53
24 Thứ 4 8 Muharram 02:47 05:06 13:14 17:33 21:22 00:52
25 Thứ 5 9 Muharram 02:48 05:07 13:15 17:33 21:22 00:51
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:48 05:07 13:15 17:33 21:23 00:50
27 Thứ 7 11 Muharram 02:48 05:08 13:15 17:33 21:23 00:48
28 CN 12 Muharram 02:48 05:08 13:15 17:33 21:22 00:46
29 Thứ 2 13 Muharram 02:49 05:09 13:15 17:34 21:22 00:44
30 Thứ 3 14 Muharram 02:49 05:09 13:16 17:34 21:22 00:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Khmelnytskyi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ukraine/khmelnytska-oblast/khmelnytskyi/calendar.ics