Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ukraine · Krym

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bashlycha

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kyiv.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ukraine là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bashlycha, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kyiv.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:27 04:58 12:47 16:56 21:02 22:22
2 Thứ 5 16 Muharram 02:28 04:59 12:47 16:56 21:01 22:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:30 04:59 12:47 16:57 21:01 22:22
4 Thứ 7 18 Muharram 02:31 05:00 12:47 16:57 21:01 22:21
5 CN 19 Muharram 02:32 05:00 12:47 16:57 21:00 22:20
6 Thứ 2 20 Muharram 02:33 05:01 12:48 16:57 21:00 22:20
7 Thứ 3 21 Muharram 02:35 05:02 12:48 16:57 21:00 22:19
8 Thứ 4 22 Muharram 02:36 05:03 12:48 16:57 20:59 22:18
9 Thứ 5 23 Muharram 02:38 05:03 12:48 16:57 20:59 22:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:40 05:04 12:48 16:57 20:58 22:16
11 Thứ 7 25 Muharram 02:41 05:05 12:48 16:57 20:57 22:15
12 CN 26 Muharram 02:43 05:06 12:48 16:57 20:57 22:14
13 Thứ 2 27 Muharram 02:45 05:07 12:49 16:56 20:56 22:13
14 Thứ 3 28 Muharram 02:46 05:08 12:49 16:56 20:55 22:12
15 Thứ 4 29 Muharram 02:48 05:08 12:49 16:56 20:55 22:11
16 Thứ 5 1 Safar 02:50 05:09 12:49 16:56 20:54 22:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:52 05:10 12:49 16:56 20:53 22:09
18 Thứ 7 3 Safar 02:54 05:11 12:49 16:56 20:52 22:07
19 CN 4 Safar 02:56 05:12 12:49 16:55 20:51 22:06
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 05:13 12:49 16:55 20:50 22:04
21 Thứ 3 6 Safar 02:59 05:14 12:49 16:55 20:49 22:03
22 Thứ 4 7 Safar 03:01 05:15 12:49 16:55 20:48 22:02
23 Thứ 5 8 Safar 03:03 05:16 12:49 16:54 20:47 22:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:05 05:17 12:49 16:54 20:46 21:59
25 Thứ 7 10 Safar 03:07 05:19 12:49 16:54 20:45 21:57
26 CN 11 Safar 03:09 05:20 12:49 16:53 20:44 21:55
27 Thứ 2 12 Safar 03:11 05:21 12:49 16:53 20:42 21:54
28 Thứ 3 13 Safar 03:13 05:22 12:49 16:53 20:41 21:52
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:23 12:49 16:52 20:40 21:50
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:24 12:49 16:52 20:39 21:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 05:25 12:49 16:51 20:37 21:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashlycha vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ukraine/krym/bashlycha/calendar.ics