Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ukraine · Krym

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devlet Ali

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kyiv.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ukraine là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devlet Ali, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kyiv.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:24 04:59 12:48 16:58 20:37 22:58
2 Thứ 5 16 Muharram 02:25 05:00 12:48 16:58 20:37 22:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:26 05:00 12:48 16:58 20:36 22:57
4 Thứ 7 18 Muharram 02:28 05:01 12:49 16:58 20:36 22:56
5 CN 19 Muharram 02:29 05:02 12:49 16:58 20:36 22:55
6 Thứ 2 20 Muharram 02:30 05:02 12:49 16:58 20:35 22:54
7 Thứ 3 21 Muharram 02:32 05:03 12:49 16:58 20:35 22:53
8 Thứ 4 22 Muharram 02:34 05:04 12:49 16:58 20:35 22:52
9 Thứ 5 23 Muharram 02:35 05:05 12:49 16:58 20:34 22:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:37 05:05 12:50 16:58 20:34 22:50
11 Thứ 7 25 Muharram 02:38 05:06 12:50 16:58 20:33 22:49
12 CN 26 Muharram 02:40 05:07 12:50 16:58 20:33 22:47
13 Thứ 2 27 Muharram 02:42 05:08 12:50 16:58 20:32 22:46
14 Thứ 3 28 Muharram 02:44 05:09 12:50 16:58 20:31 22:45
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 05:10 12:50 16:58 20:31 22:43
16 Thứ 5 1 Safar 02:48 05:11 12:50 16:58 20:30 22:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:49 05:12 12:50 16:57 20:29 22:40
18 Thứ 7 3 Safar 02:51 05:13 12:50 16:57 20:28 22:39
19 CN 4 Safar 02:53 05:14 12:51 16:57 20:27 22:37
20 Thứ 2 5 Safar 02:55 05:15 12:51 16:57 20:27 22:35
21 Thứ 3 6 Safar 02:57 05:16 12:51 16:57 20:26 22:33
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 05:17 12:51 16:56 20:25 22:32
23 Thứ 5 8 Safar 03:01 05:18 12:51 16:56 20:24 22:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:03 05:19 12:51 16:56 20:23 22:28
25 Thứ 7 10 Safar 03:05 05:20 12:51 16:55 20:22 22:26
26 CN 11 Safar 03:07 05:21 12:51 16:55 20:21 22:24
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:22 12:51 16:55 20:20 22:22
28 Thứ 3 13 Safar 03:12 05:23 12:51 16:54 20:18 22:20
29 Thứ 4 14 Safar 03:14 05:24 12:51 16:54 20:17 22:18
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:25 12:51 16:53 20:16 22:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:18 05:27 12:51 16:53 20:15 22:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Devlet Ali vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ukraine/krym/devlet-ali/calendar.ics