Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ukraine · Krym

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở SaryBash

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kyiv.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ukraine là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở SaryBash, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kyiv.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:28 05:00 12:49 16:59 21:04 22:26
2 Thứ 5 16 Muharram 02:29 05:00 12:49 16:59 21:04 22:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:30 05:01 12:49 16:59 21:04 22:25
4 Thứ 7 18 Muharram 02:31 05:01 12:49 16:59 21:03 22:24
5 CN 19 Muharram 02:33 05:02 12:49 16:59 21:03 22:23
6 Thứ 2 20 Muharram 02:34 05:03 12:50 16:59 21:03 22:23
7 Thứ 3 21 Muharram 02:36 05:03 12:50 16:59 21:02 22:22
8 Thứ 4 22 Muharram 02:37 05:04 12:50 16:59 21:02 22:21
9 Thứ 5 23 Muharram 02:39 05:05 12:50 16:59 21:01 22:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:40 05:06 12:50 16:59 21:01 22:19
11 Thứ 7 25 Muharram 02:42 05:07 12:50 16:59 21:00 22:18
12 CN 26 Muharram 02:44 05:07 12:50 16:59 20:59 22:17
13 Thứ 2 27 Muharram 02:45 05:08 12:51 16:59 20:59 22:16
14 Thứ 3 28 Muharram 02:47 05:09 12:51 16:59 20:58 22:15
15 Thứ 4 29 Muharram 02:49 05:10 12:51 16:58 20:57 22:14
16 Thứ 5 1 Safar 02:51 05:11 12:51 16:58 20:56 22:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:53 05:12 12:51 16:58 20:55 22:11
18 Thứ 7 3 Safar 02:55 05:13 12:51 16:58 20:55 22:10
19 CN 4 Safar 02:56 05:14 12:51 16:58 20:54 22:09
20 Thứ 2 5 Safar 02:58 05:15 12:51 16:58 20:53 22:07
21 Thứ 3 6 Safar 03:00 05:16 12:51 16:57 20:52 22:06
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 05:17 12:51 16:57 20:51 22:04
23 Thứ 5 8 Safar 03:04 05:18 12:51 16:57 20:50 22:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:06 05:19 12:51 16:56 20:48 22:01
25 Thứ 7 10 Safar 03:08 05:20 12:51 16:56 20:47 22:00
26 CN 11 Safar 03:10 05:21 12:51 16:56 20:46 21:58
27 Thứ 2 12 Safar 03:12 05:22 12:51 16:55 20:45 21:57
28 Thứ 3 13 Safar 03:14 05:24 12:51 16:55 20:44 21:55
29 Thứ 4 14 Safar 03:16 05:25 12:51 16:55 20:42 21:53
30 Thứ 5 15 Safar 03:18 05:26 12:51 16:54 20:41 21:51
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:21 05:27 12:51 16:54 20:40 21:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện SaryBash vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ukraine/krym/sarybash/calendar.ics