Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vương quốc Anh · Cornwall

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cubert

Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/London.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vương quốc Anh là Giờ Cầu nguyện Thống nhất London.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cubert, Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/London.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:00 05:13 13:24 17:44 21:35 22:56
2 Thứ 5 16 Muharram 03:01 05:14 13:24 17:44 21:35 22:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:03 05:15 13:25 17:44 21:35 22:55
4 Thứ 7 18 Muharram 03:04 05:16 13:25 17:44 21:34 22:54
5 CN 19 Muharram 03:06 05:16 13:25 17:44 21:34 22:53
6 Thứ 2 20 Muharram 03:07 05:17 13:25 17:44 21:33 22:52
7 Thứ 3 21 Muharram 03:09 05:18 13:25 17:44 21:33 22:52
8 Thứ 4 22 Muharram 03:11 05:19 13:26 17:44 21:32 22:51
9 Thứ 5 23 Muharram 03:13 05:20 13:26 17:44 21:32 22:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:14 05:21 13:26 17:44 21:31 22:49
11 Thứ 7 25 Muharram 03:16 05:22 13:26 17:44 21:30 22:48
12 CN 26 Muharram 03:18 05:23 13:26 17:43 21:29 22:46
13 Thứ 2 27 Muharram 03:20 05:24 13:26 17:43 21:29 22:45
14 Thứ 3 28 Muharram 03:22 05:25 13:26 17:43 21:28 22:44
15 Thứ 4 29 Muharram 03:24 05:26 13:26 17:43 21:27 22:43
16 Thứ 5 1 Safar 03:26 05:27 13:27 17:43 21:26 22:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:29 05:28 13:27 17:42 21:25 22:40
18 Thứ 7 3 Safar 03:31 05:30 13:27 17:42 21:24 22:38
19 CN 4 Safar 03:33 05:31 13:27 17:42 21:23 22:37
20 Thứ 2 5 Safar 03:35 05:32 13:27 17:41 21:22 22:35
21 Thứ 3 6 Safar 03:37 05:33 13:27 17:41 21:21 22:34
22 Thứ 4 7 Safar 03:39 05:34 13:27 17:41 21:19 22:32
23 Thứ 5 8 Safar 03:42 05:36 13:27 17:40 21:18 22:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:44 05:37 13:27 17:40 21:17 22:29
25 Thứ 7 10 Safar 03:46 05:38 13:27 17:39 21:16 22:27
26 CN 11 Safar 03:49 05:40 13:27 17:39 21:14 22:25
27 Thứ 2 12 Safar 03:51 05:41 13:27 17:38 21:13 22:23
28 Thứ 3 13 Safar 03:53 05:42 13:27 17:38 21:12 22:22
29 Thứ 4 14 Safar 03:55 05:44 13:27 17:37 21:10 22:20
30 Thứ 5 15 Safar 03:58 05:45 13:27 17:37 21:09 22:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:00 05:47 13:27 17:36 21:07 22:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cubert vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/united-kingdom/cornwall/cubert/calendar.ics