Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vương quốc Anh · Devon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Croyde

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/London.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vương quốc Anh là Giờ Cầu nguyện Thống nhất London.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Croyde, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/London.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:53 05:06 13:21 17:42 22:08 00:07
2 Thứ 5 16 Muharram 02:53 05:07 13:21 17:42 22:07 00:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:54 05:07 13:21 17:42 22:07 00:04
4 Thứ 7 18 Muharram 02:54 05:08 13:21 17:42 22:06 00:03
5 CN 19 Muharram 02:55 05:09 13:21 17:42 22:06 00:01
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 05:10 13:22 17:42 22:05 00:00
7 Thứ 3 21 Muharram 02:56 05:11 13:22 17:42 22:04 23:58
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 05:12 13:22 17:42 22:04 23:56
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 05:12 13:22 17:42 22:03 23:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 05:13 13:22 17:42 22:02 23:52
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 05:14 13:22 17:41 22:01 23:50
12 CN 26 Muharram 02:58 05:16 13:22 17:41 22:00 23:48
13 Thứ 2 27 Muharram 02:59 05:17 13:23 17:41 21:59 23:46
14 Thứ 3 28 Muharram 02:59 05:18 13:23 17:41 21:58 23:44
15 Thứ 4 29 Muharram 03:00 05:19 13:23 17:41 21:57 23:42
16 Thứ 5 1 Safar 03:00 05:20 13:23 17:40 21:56 23:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:01 05:21 13:23 17:40 21:55 23:37
18 Thứ 7 3 Safar 01:42 05:22 13:23 17:40 21:54 23:35
19 CN 4 Safar 01:53 05:24 13:23 17:39 21:53 23:33
20 Thứ 2 5 Safar 02:01 05:25 13:23 17:39 21:51 23:30
21 Thứ 3 6 Safar 02:08 05:26 13:23 17:39 21:50 23:28
22 Thứ 4 7 Safar 02:14 05:28 13:23 17:38 21:49 23:25
23 Thứ 5 8 Safar 02:20 05:29 13:23 17:38 21:47 23:23
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:25 05:30 13:23 17:37 21:46 23:20
25 Thứ 7 10 Safar 02:30 05:32 13:23 17:37 21:44 23:18
26 CN 11 Safar 02:34 05:33 13:23 17:36 21:43 23:15
27 Thứ 2 12 Safar 02:39 05:34 13:23 17:36 21:41 23:13
28 Thứ 3 13 Safar 02:43 05:36 13:23 17:35 21:40 23:10
29 Thứ 4 14 Safar 02:47 05:37 13:23 17:35 21:38 23:07
30 Thứ 5 15 Safar 02:51 05:39 13:23 17:34 21:36 23:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:55 05:40 13:23 17:33 21:35 23:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Croyde vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/united-kingdom/devon/croyde/calendar.ics