Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vương quốc Anh · Down

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Killyleagh

Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/London.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vương quốc Anh là Giờ Cầu nguyện Thống nhất London.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Killyleagh, Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/London.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:20 04:52 13:27 17:55 22:01 23:46
2 Thứ 5 16 Muharram 03:20 04:53 13:27 17:55 22:01 23:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:21 04:54 13:27 17:55 22:00 23:44
4 Thứ 7 18 Muharram 03:21 04:55 13:27 17:55 22:00 23:43
5 CN 19 Muharram 03:22 04:56 13:27 17:55 21:59 23:41
6 Thứ 2 20 Muharram 03:23 04:57 13:28 17:55 21:58 23:40
7 Thứ 3 21 Muharram 03:23 04:58 13:28 17:54 21:58 23:38
8 Thứ 4 22 Muharram 03:24 04:59 13:28 17:54 21:57 23:37
9 Thứ 5 23 Muharram 03:25 05:00 13:28 17:54 21:56 23:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:25 05:01 13:28 17:54 21:55 23:34
11 Thứ 7 25 Muharram 03:26 05:02 13:28 17:54 21:54 23:32
12 CN 26 Muharram 01:48 05:04 13:28 17:54 21:53 23:30
13 Thứ 2 27 Muharram 01:57 05:05 13:29 17:53 21:52 23:28
14 Thứ 3 28 Muharram 02:05 05:06 13:29 17:53 21:51 23:26
15 Thứ 4 29 Muharram 02:12 05:07 13:29 17:53 21:50 23:24
16 Thứ 5 1 Safar 02:17 05:09 13:29 17:52 21:49 23:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:23 05:10 13:29 17:52 21:48 23:20
18 Thứ 7 3 Safar 02:28 05:12 13:29 17:52 21:47 23:18
19 CN 4 Safar 02:33 05:13 13:29 17:51 21:45 23:16
20 Thứ 2 5 Safar 02:37 05:15 13:29 17:51 21:44 23:14
21 Thứ 3 6 Safar 02:42 05:16 13:29 17:50 21:42 23:12
22 Thứ 4 7 Safar 02:46 05:18 13:29 17:50 21:41 23:09
23 Thứ 5 8 Safar 02:50 05:19 13:29 17:49 21:40 23:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:54 05:21 13:29 17:49 21:38 23:05
25 Thứ 7 10 Safar 02:58 05:22 13:29 17:48 21:36 23:02
26 CN 11 Safar 03:02 05:24 13:29 17:47 21:35 23:00
27 Thứ 2 12 Safar 03:06 05:26 13:29 17:47 21:33 22:57
28 Thứ 3 13 Safar 03:10 05:27 13:29 17:46 21:32 22:55
29 Thứ 4 14 Safar 03:13 05:29 13:29 17:45 21:30 22:52
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:31 13:29 17:45 21:28 22:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:21 05:32 13:29 17:44 21:26 22:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Killyleagh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/united-kingdom/down/killyleagh/calendar.ics