Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vanuatu · Aoba

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Léar

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Pacific/Efate.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vanuatu là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Léar, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Pacific/Efate.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:58 06:14 11:54 15:09 17:34 18:46
2 Thứ 5 16 Muharram 04:58 06:14 11:55 15:10 17:35 18:46
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:59 06:15 11:55 15:10 17:35 18:47
4 Thứ 7 18 Muharram 04:59 06:15 11:55 15:10 17:35 18:47
5 CN 19 Muharram 04:59 06:15 11:55 15:10 17:36 18:47
6 Thứ 2 20 Muharram 04:59 06:15 11:55 15:11 17:36 18:47
7 Thứ 3 21 Muharram 04:59 06:15 11:55 15:11 17:36 18:48
8 Thứ 4 22 Muharram 04:59 06:15 11:56 15:11 17:36 18:48
9 Thứ 5 23 Muharram 04:59 06:15 11:56 15:11 17:37 18:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:59 06:15 11:56 15:12 17:37 18:48
11 Thứ 7 25 Muharram 04:59 06:15 11:56 15:12 17:37 18:48
12 CN 26 Muharram 04:59 06:15 11:56 15:12 17:38 18:49
13 Thứ 2 27 Muharram 04:59 06:15 11:56 15:12 17:38 18:49
14 Thứ 3 28 Muharram 05:00 06:15 11:56 15:13 17:38 18:49
15 Thứ 4 29 Muharram 05:00 06:15 11:57 15:13 17:38 18:49
16 Thứ 5 1 Safar 05:00 06:15 11:57 15:13 17:39 18:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:00 06:15 11:57 15:13 17:39 18:50
18 Thứ 7 3 Safar 05:00 06:15 11:57 15:13 17:39 18:50
19 CN 4 Safar 04:59 06:14 11:57 15:14 17:39 18:50
20 Thứ 2 5 Safar 04:59 06:14 11:57 15:14 17:40 18:50
21 Thứ 3 6 Safar 04:59 06:14 11:57 15:14 17:40 18:50
22 Thứ 4 7 Safar 04:59 06:14 11:57 15:14 17:40 18:51
23 Thứ 5 8 Safar 04:59 06:14 11:57 15:14 17:40 18:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:59 06:14 11:57 15:14 17:41 18:51
25 Thứ 7 10 Safar 04:59 06:13 11:57 15:15 17:41 18:51
26 CN 11 Safar 04:59 06:13 11:57 15:15 17:41 18:51
27 Thứ 2 12 Safar 04:59 06:13 11:57 15:15 17:41 18:51
28 Thứ 3 13 Safar 04:59 06:13 11:57 15:15 17:42 18:52
29 Thứ 4 14 Safar 04:58 06:12 11:57 15:15 17:42 18:52
30 Thứ 5 15 Safar 04:58 06:12 11:57 15:15 17:42 18:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:58 06:12 11:57 15:15 17:42 18:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Léar vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/vanuatu/aoba/lear/calendar.ics