Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vanuatu · Sanma

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lativilan

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Pacific/Efate.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vanuatu là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lativilan, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Pacific/Efate.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:04 06:19 11:56 15:09 17:49 18:32
2 Thứ 5 16 Muharram 05:04 06:19 11:56 15:09 17:49 18:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:04 06:20 11:56 15:09 17:50 18:32
4 Thứ 7 18 Muharram 05:04 06:20 11:57 15:10 17:50 18:32
5 CN 19 Muharram 05:05 06:20 11:57 15:10 17:50 18:33
6 Thứ 2 20 Muharram 05:05 06:20 11:57 15:10 17:51 18:33
7 Thứ 3 21 Muharram 05:05 06:20 11:57 15:10 17:51 18:33
8 Thứ 4 22 Muharram 05:05 06:20 11:57 15:11 17:51 18:33
9 Thứ 5 23 Muharram 05:05 06:20 11:57 15:11 17:51 18:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:05 06:20 11:58 15:11 17:52 18:34
11 Thứ 7 25 Muharram 05:05 06:20 11:58 15:11 17:52 18:34
12 CN 26 Muharram 05:05 06:20 11:58 15:12 17:52 18:34
13 Thứ 2 27 Muharram 05:05 06:20 11:58 15:12 17:53 18:35
14 Thứ 3 28 Muharram 05:05 06:20 11:58 15:12 17:53 18:35
15 Thứ 4 29 Muharram 05:05 06:20 11:58 15:12 17:53 18:35
16 Thứ 5 1 Safar 05:05 06:20 11:58 15:13 17:53 18:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:05 06:19 11:58 15:13 17:54 18:36
18 Thứ 7 3 Safar 05:05 06:19 11:58 15:13 17:54 18:36
19 CN 4 Safar 05:05 06:19 11:59 15:13 17:54 18:36
20 Thứ 2 5 Safar 05:05 06:19 11:59 15:14 17:55 18:36
21 Thứ 3 6 Safar 05:05 06:19 11:59 15:14 17:55 18:36
22 Thứ 4 7 Safar 05:05 06:19 11:59 15:14 17:55 18:37
23 Thứ 5 8 Safar 05:05 06:18 11:59 15:14 17:55 18:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:04 06:18 11:59 15:14 17:56 18:37
25 Thứ 7 10 Safar 05:04 06:18 11:59 15:15 17:56 18:37
26 CN 11 Safar 05:04 06:18 11:59 15:15 17:56 18:38
27 Thứ 2 12 Safar 05:04 06:17 11:59 15:15 17:56 18:38
28 Thứ 3 13 Safar 05:04 06:17 11:59 15:15 17:57 18:38
29 Thứ 4 14 Safar 05:04 06:17 11:59 15:15 17:57 18:38
30 Thứ 5 15 Safar 05:03 06:17 11:59 15:15 17:57 18:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:03 06:16 11:59 15:15 17:57 18:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lativilan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/vanuatu/sanma/lativilan/calendar.ics