Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Zambia · Eastern

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Libebe

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Lusaka.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Zambia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Libebe, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Lusaka.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:34 06:51 12:25 15:35 17:58 19:11
2 Thứ 5 16 Muharram 05:34 06:51 12:25 15:36 17:58 19:11
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:34 06:51 12:25 15:36 17:59 19:11
4 Thứ 7 18 Muharram 05:34 06:51 12:25 15:36 17:59 19:12
5 CN 19 Muharram 05:34 06:51 12:25 15:36 17:59 19:12
6 Thứ 2 20 Muharram 05:34 06:52 12:26 15:37 18:00 19:12
7 Thứ 3 21 Muharram 05:35 06:52 12:26 15:37 18:00 19:13
8 Thứ 4 22 Muharram 05:35 06:52 12:26 15:37 18:00 19:13
9 Thứ 5 23 Muharram 05:35 06:52 12:26 15:37 18:01 19:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:35 06:51 12:26 15:38 18:01 19:13
11 Thứ 7 25 Muharram 05:35 06:51 12:26 15:38 18:01 19:14
12 CN 26 Muharram 05:35 06:51 12:26 15:38 18:02 19:14
13 Thứ 2 27 Muharram 05:35 06:51 12:27 15:39 18:02 19:14
14 Thứ 3 28 Muharram 05:35 06:51 12:27 15:39 18:02 19:14
15 Thứ 4 29 Muharram 05:35 06:51 12:27 15:39 18:03 19:15
16 Thứ 5 1 Safar 05:35 06:51 12:27 15:39 18:03 19:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:35 06:51 12:27 15:40 18:03 19:15
18 Thứ 7 3 Safar 05:34 06:51 12:27 15:40 18:03 19:15
19 CN 4 Safar 05:34 06:51 12:27 15:40 18:04 19:16
20 Thứ 2 5 Safar 05:34 06:50 12:27 15:40 18:04 19:16
21 Thứ 3 6 Safar 05:34 06:50 12:27 15:41 18:04 19:16
22 Thứ 4 7 Safar 05:34 06:50 12:27 15:41 18:05 19:16
23 Thứ 5 8 Safar 05:34 06:50 12:27 15:41 18:05 19:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:34 06:49 12:27 15:41 18:05 19:17
25 Thứ 7 10 Safar 05:34 06:49 12:27 15:42 18:06 19:17
26 CN 11 Safar 05:33 06:49 12:27 15:42 18:06 19:17
27 Thứ 2 12 Safar 05:33 06:49 12:27 15:42 18:06 19:17
28 Thứ 3 13 Safar 05:33 06:48 12:27 15:42 18:07 19:18
29 Thứ 4 14 Safar 05:33 06:48 12:27 15:42 18:07 19:18
30 Thứ 5 15 Safar 05:32 06:48 12:27 15:42 18:07 19:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:32 06:47 12:27 15:43 18:07 19:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Libebe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/zambia/eastern/libebe/calendar.ics