Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Zimbabwe · Manicaland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rusapi

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Harare.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Zimbabwe là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rusapi, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Harare.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:07 06:24 11:55 15:04 17:26 18:40
2 Thứ 5 16 Muharram 05:07 06:24 11:56 15:04 17:27 18:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:07 06:25 11:56 15:05 17:27 18:40
4 Thứ 7 18 Muharram 05:07 06:25 11:56 15:05 17:27 18:40
5 CN 19 Muharram 05:07 06:25 11:56 15:05 17:27 18:41
6 Thứ 2 20 Muharram 05:07 06:25 11:56 15:06 17:28 18:41
7 Thứ 3 21 Muharram 05:07 06:25 11:56 15:06 17:28 18:41
8 Thứ 4 22 Muharram 05:07 06:25 11:57 15:06 17:28 18:42
9 Thứ 5 23 Muharram 05:07 06:25 11:57 15:06 17:29 18:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:07 06:25 11:57 15:07 17:29 18:42
11 Thứ 7 25 Muharram 05:07 06:25 11:57 15:07 17:29 18:42
12 CN 26 Muharram 05:07 06:24 11:57 15:07 17:30 18:43
13 Thứ 2 27 Muharram 05:07 06:24 11:57 15:08 17:30 18:43
14 Thứ 3 28 Muharram 05:07 06:24 11:57 15:08 17:31 18:43
15 Thứ 4 29 Muharram 05:07 06:24 11:57 15:08 17:31 18:43
16 Thứ 5 1 Safar 05:07 06:24 11:58 15:08 17:31 18:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:07 06:24 11:58 15:09 17:32 18:44
18 Thứ 7 3 Safar 05:07 06:24 11:58 15:09 17:32 18:44
19 CN 4 Safar 05:07 06:23 11:58 15:09 17:32 18:44
20 Thứ 2 5 Safar 05:07 06:23 11:58 15:10 17:33 18:45
21 Thứ 3 6 Safar 05:07 06:23 11:58 15:10 17:33 18:45
22 Thứ 4 7 Safar 05:06 06:23 11:58 15:10 17:33 18:45
23 Thứ 5 8 Safar 05:06 06:23 11:58 15:10 17:34 18:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:06 06:22 11:58 15:11 17:34 18:46
25 Thứ 7 10 Safar 05:06 06:22 11:58 15:11 17:34 18:46
26 CN 11 Safar 05:06 06:22 11:58 15:11 17:35 18:46
27 Thứ 2 12 Safar 05:05 06:21 11:58 15:11 17:35 18:46
28 Thứ 3 13 Safar 05:05 06:21 11:58 15:11 17:35 18:47
29 Thứ 4 14 Safar 05:05 06:21 11:58 15:12 17:36 18:47
30 Thứ 5 15 Safar 05:05 06:20 11:58 15:12 17:36 18:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:04 06:20 11:58 15:12 17:36 18:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rusapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/zimbabwe/manicaland/rusapi/calendar.ics