Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Afghanistan · Baghlan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Caharbagh

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Kabul.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Afghanistan là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Caharbagh, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Kabul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:44 04:44 11:59 15:48 19:15 20:45
2 Thứ 5 16 Muharram 02:45 04:44 12:00 15:48 19:15 20:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:46 04:44 12:00 15:49 19:15 20:45
4 Thứ 7 18 Muharram 02:46 04:45 12:00 15:49 19:15 20:45
5 CN 19 Muharram 02:47 04:45 12:00 15:49 19:15 20:45
6 Thứ 2 20 Muharram 02:48 04:46 12:00 15:49 19:15 20:45
7 Thứ 3 21 Muharram 02:49 04:46 12:01 15:49 19:15 20:45
8 Thứ 4 22 Muharram 02:49 04:47 12:01 15:49 19:14 20:44
9 Thứ 5 23 Muharram 02:50 04:48 12:01 15:50 19:14 20:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:51 04:48 12:01 15:50 19:14 20:44
11 Thứ 7 25 Muharram 02:52 04:49 12:01 15:50 19:14 20:44
12 CN 26 Muharram 02:53 04:49 12:01 15:50 19:13 20:43
13 Thứ 2 27 Muharram 02:54 04:50 12:01 15:50 19:13 20:43
14 Thứ 3 28 Muharram 02:55 04:51 12:02 15:50 19:12 20:42
15 Thứ 4 29 Muharram 02:56 04:51 12:02 15:50 19:12 20:42
16 Thứ 5 1 Safar 02:57 04:52 12:02 15:50 19:12 20:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:58 04:53 12:02 15:50 19:11 20:41
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 04:53 12:02 15:50 19:11 20:41
19 CN 4 Safar 03:00 04:54 12:02 15:50 19:10 20:40
20 Thứ 2 5 Safar 03:01 04:55 12:02 15:50 19:09 20:39
21 Thứ 3 6 Safar 03:02 04:55 12:02 15:50 19:09 20:39
22 Thứ 4 7 Safar 03:03 04:56 12:02 15:50 19:08 20:38
23 Thứ 5 8 Safar 03:05 04:57 12:02 15:50 19:08 20:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:06 04:57 12:02 15:50 19:07 20:37
25 Thứ 7 10 Safar 03:07 04:58 12:02 15:50 19:06 20:36
26 CN 11 Safar 03:08 04:59 12:02 15:50 19:06 20:36
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:00 12:02 15:50 19:05 20:35
28 Thứ 3 13 Safar 03:10 05:00 12:02 15:50 19:04 20:34
29 Thứ 4 14 Safar 03:11 05:01 12:02 15:49 19:03 20:33
30 Thứ 5 15 Safar 03:13 05:02 12:02 15:49 19:02 20:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:14 05:03 12:02 15:49 19:02 20:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Caharbagh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/afghanistan/baghlan/caharbagh/calendar.ics