Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Afghanistan · Baghlan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Caharbagh

Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Kabul.

⚠ Đang hiển thị Nga — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Afghanistan là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Caharbagh, Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Kabul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:10 04:44 11:59 15:48 19:15 20:42
2 Thứ 5 16 Muharram 03:10 04:44 12:00 15:48 19:15 20:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:11 04:44 12:00 15:49 19:15 20:42
4 Thứ 7 18 Muharram 03:12 04:45 12:00 15:49 19:15 20:42
5 CN 19 Muharram 03:12 04:45 12:00 15:49 19:15 20:41
6 Thứ 2 20 Muharram 03:13 04:46 12:00 15:49 19:15 20:41
7 Thứ 3 21 Muharram 03:14 04:46 12:01 15:49 19:15 20:41
8 Thứ 4 22 Muharram 03:14 04:47 12:01 15:49 19:14 20:40
9 Thứ 5 23 Muharram 03:15 04:48 12:01 15:50 19:14 20:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 04:48 12:01 15:50 19:14 20:39
11 Thứ 7 25 Muharram 03:17 04:49 12:01 15:50 19:14 20:39
12 CN 26 Muharram 03:18 04:49 12:01 15:50 19:13 20:38
13 Thứ 2 27 Muharram 03:18 04:50 12:01 15:50 19:13 20:38
14 Thứ 3 28 Muharram 03:19 04:51 12:02 15:50 19:12 20:37
15 Thứ 4 29 Muharram 03:20 04:51 12:02 15:50 19:12 20:36
16 Thứ 5 1 Safar 03:21 04:52 12:02 15:50 19:12 20:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:22 04:53 12:02 15:50 19:11 20:35
18 Thứ 7 3 Safar 03:23 04:53 12:02 15:50 19:11 20:34
19 CN 4 Safar 03:24 04:54 12:02 15:50 19:10 20:34
20 Thứ 2 5 Safar 03:25 04:55 12:02 15:50 19:09 20:33
21 Thứ 3 6 Safar 03:26 04:55 12:02 15:50 19:09 20:32
22 Thứ 4 7 Safar 03:27 04:56 12:02 15:50 19:08 20:31
23 Thứ 5 8 Safar 03:28 04:57 12:02 15:50 19:08 20:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:29 04:57 12:02 15:50 19:07 20:29
25 Thứ 7 10 Safar 03:30 04:58 12:02 15:50 19:06 20:28
26 CN 11 Safar 03:31 04:59 12:02 15:50 19:06 20:27
27 Thứ 2 12 Safar 03:32 05:00 12:02 15:50 19:05 20:26
28 Thứ 3 13 Safar 03:33 05:00 12:02 15:50 19:04 20:25
29 Thứ 4 14 Safar 03:34 05:01 12:02 15:49 19:03 20:24
30 Thứ 5 15 Safar 03:35 05:02 12:02 15:49 19:02 20:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:36 05:03 12:02 15:49 19:02 20:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Caharbagh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/afghanistan/baghlan/caharbagh/calendar.ics