Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Afghanistan · Baghlan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Caharbagh

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Kabul.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Afghanistan là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Caharbagh, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Kabul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:56 04:44 11:59 15:48 19:18 20:35
2 Thứ 5 16 Muharram 02:56 04:44 12:00 15:48 19:18 20:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:57 04:44 12:00 15:49 19:18 20:35
4 Thứ 7 18 Muharram 02:57 04:45 12:00 15:49 19:18 20:35
5 CN 19 Muharram 02:58 04:45 12:00 15:49 19:18 20:35
6 Thứ 2 20 Muharram 02:59 04:46 12:00 15:49 19:18 20:35
7 Thứ 3 21 Muharram 03:00 04:46 12:01 15:49 19:18 20:35
8 Thứ 4 22 Muharram 03:00 04:47 12:01 15:49 19:17 20:34
9 Thứ 5 23 Muharram 03:01 04:48 12:01 15:50 19:17 20:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:02 04:48 12:01 15:50 19:17 20:34
11 Thứ 7 25 Muharram 03:03 04:49 12:01 15:50 19:17 20:34
12 CN 26 Muharram 03:04 04:49 12:01 15:50 19:16 20:33
13 Thứ 2 27 Muharram 03:05 04:50 12:01 15:50 19:16 20:33
14 Thứ 3 28 Muharram 03:06 04:51 12:02 15:50 19:15 20:32
15 Thứ 4 29 Muharram 03:07 04:51 12:02 15:50 19:15 20:32
16 Thứ 5 1 Safar 03:08 04:52 12:02 15:50 19:15 20:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:08 04:53 12:02 15:50 19:14 20:31
18 Thứ 7 3 Safar 03:09 04:53 12:02 15:50 19:14 20:31
19 CN 4 Safar 03:11 04:54 12:02 15:50 19:13 20:30
20 Thứ 2 5 Safar 03:12 04:55 12:02 15:50 19:12 20:29
21 Thứ 3 6 Safar 03:13 04:55 12:02 15:50 19:12 20:29
22 Thứ 4 7 Safar 03:14 04:56 12:02 15:50 19:11 20:28
23 Thứ 5 8 Safar 03:15 04:57 12:02 15:50 19:11 20:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:16 04:57 12:02 15:50 19:10 20:27
25 Thứ 7 10 Safar 03:17 04:58 12:02 15:50 19:09 20:26
26 CN 11 Safar 03:18 04:59 12:02 15:50 19:09 20:26
27 Thứ 2 12 Safar 03:19 05:00 12:02 15:50 19:08 20:25
28 Thứ 3 13 Safar 03:20 05:00 12:02 15:50 19:07 20:24
29 Thứ 4 14 Safar 03:21 05:01 12:02 15:49 19:06 20:23
30 Thứ 5 15 Safar 03:22 05:02 12:02 15:49 19:05 20:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:24 05:03 12:02 15:49 19:05 20:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Caharbagh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/afghanistan/baghlan/caharbagh/calendar.ics