Đi tới nội dung chính
14 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Alberta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tomahawk

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Edmonton.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tomahawk, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:05 05:17 13:37 18:00 21:56 00:01
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:05 05:16 13:37 18:01 21:58 00:02
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:05 05:16 13:37 18:01 21:59 00:03
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:04 05:15 13:37 18:02 22:00 00:03
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:04 05:14 13:38 18:02 22:01 00:04
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:04 05:14 13:38 18:03 22:02 00:04
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:04 05:13 13:38 18:03 22:03 00:05
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:04 05:12 13:38 18:03 22:04 00:05
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:04 05:12 13:38 18:04 22:05 00:06
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:04 05:11 13:39 18:04 22:06 00:06
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:04 05:11 13:39 18:05 22:06 00:07
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:04 05:11 13:39 18:05 22:07 00:07
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:04 05:11 13:39 18:05 22:08 00:08
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:04 05:10 13:39 18:06 22:08 00:08
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:04 05:10 13:40 18:06 22:09 00:08
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:04 05:10 13:40 18:06 22:09 00:09
17 Thứ 4 1 Muharram 03:04 05:10 13:40 18:07 22:10 00:09
18 Thứ 5 2 Muharram 03:04 05:10 13:40 18:07 22:10 00:09
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:04 05:10 13:40 18:07 22:11 00:10
20 Thứ 7 4 Muharram 03:04 05:10 13:41 18:07 22:11 00:10
21 CN 5 Muharram 03:05 05:10 13:41 18:08 22:11 00:10
22 Thứ 2 6 Muharram 03:05 05:11 13:41 18:08 22:11 00:10
23 Thứ 3 7 Muharram 03:05 05:11 13:41 18:08 22:12 00:10
24 Thứ 4 8 Muharram 03:05 05:11 13:41 18:08 22:12 00:11
25 Thứ 5 9 Muharram 03:06 05:12 13:42 18:08 22:12 00:11
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:06 05:12 13:42 18:09 22:12 00:11
27 Thứ 7 11 Muharram 03:06 05:13 13:42 18:09 22:12 00:11
28 CN 12 Muharram 03:07 05:13 13:42 18:09 22:11 00:11
29 Thứ 2 13 Muharram 03:07 05:14 13:43 18:09 22:11 00:11
30 Thứ 3 14 Muharram 03:07 05:15 13:43 18:09 22:11 00:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tomahawk vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/alberta/tomahawk/calendar.ics