Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Alberta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tomahawk

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Edmonton.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tomahawk, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:06 05:15 13:43 18:09 22:11 00:19
2 Thứ 5 16 Muharram 03:07 05:16 13:43 18:09 22:10 00:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:07 05:17 13:43 18:09 22:10 00:19
4 Thứ 7 18 Muharram 03:08 05:18 13:43 18:09 22:09 00:19
5 CN 19 Muharram 03:08 05:19 13:44 18:09 22:09 00:19
6 Thứ 2 20 Muharram 03:09 05:20 13:44 18:09 22:08 00:19
7 Thứ 3 21 Muharram 03:09 05:21 13:44 18:09 22:07 00:19
8 Thứ 4 22 Muharram 03:10 05:22 13:44 18:08 22:07 00:19
9 Thứ 5 23 Muharram 03:10 05:23 13:44 18:08 22:06 00:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:11 05:24 13:44 18:08 22:05 00:18
11 Thứ 7 25 Muharram 03:11 05:25 13:45 18:08 22:04 00:18
12 CN 26 Muharram 03:12 05:26 13:45 18:08 22:03 00:18
13 Thứ 2 27 Muharram 03:12 05:27 13:45 18:07 22:02 00:17
14 Thứ 3 28 Muharram 03:13 05:29 13:45 18:07 22:01 00:17
15 Thứ 4 29 Muharram 03:13 05:30 13:45 18:07 22:00 00:17
16 Thứ 5 1 Safar 03:14 05:31 13:45 18:07 21:59 00:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:15 05:32 13:45 18:06 21:58 00:16
18 Thứ 7 3 Safar 03:15 05:34 13:45 18:06 21:57 00:15
19 CN 4 Safar 03:16 05:35 13:45 18:05 21:56 00:15
20 Thứ 2 5 Safar 03:16 05:37 13:45 18:05 21:54 00:15
21 Thứ 3 6 Safar 03:17 05:38 13:45 18:05 21:53 00:14
22 Thứ 4 7 Safar 03:18 05:40 13:46 18:04 21:52 00:14
23 Thứ 5 8 Safar 03:18 05:41 13:46 18:04 21:50 00:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:19 05:43 13:46 18:03 21:49 00:12
25 Thứ 7 10 Safar 03:19 05:44 13:46 18:02 21:47 00:12
26 CN 11 Safar 03:20 05:46 13:46 18:02 21:46 00:11
27 Thứ 2 12 Safar 03:21 05:47 13:46 18:01 21:44 00:11
28 Thứ 3 13 Safar 03:21 05:49 13:46 18:01 21:42 00:10
29 Thứ 4 14 Safar 03:22 05:50 13:46 18:00 21:41 00:09
30 Thứ 5 15 Safar 03:22 05:52 13:46 17:59 21:39 00:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:09 05:54 13:45 17:58 21:37 01:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tomahawk vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/alberta/tomahawk/calendar.ics