Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Alberta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tomahawk

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: America/Edmonton.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tomahawk, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:08 05:15 13:43 18:09 22:14 23:31
2 Thứ 5 16 Muharram 03:08 05:16 13:43 18:09 22:13 23:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:09 05:17 13:43 18:09 22:13 23:30
4 Thứ 7 18 Muharram 03:09 05:18 13:43 18:09 22:12 23:29
5 CN 19 Muharram 03:10 05:19 13:44 18:09 22:12 23:29
6 Thứ 2 20 Muharram 03:10 05:20 13:44 18:09 22:11 23:28
7 Thứ 3 21 Muharram 03:11 05:21 13:44 18:09 22:10 23:27
8 Thứ 4 22 Muharram 03:11 05:22 13:44 18:08 22:10 23:27
9 Thứ 5 23 Muharram 03:12 05:23 13:44 18:08 22:09 23:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:12 05:24 13:44 18:08 22:08 23:25
11 Thứ 7 25 Muharram 03:13 05:25 13:45 18:08 22:07 23:24
12 CN 26 Muharram 03:13 05:26 13:45 18:08 22:06 23:23
13 Thứ 2 27 Muharram 03:14 05:27 13:45 18:07 22:05 23:22
14 Thứ 3 28 Muharram 03:14 05:29 13:45 18:07 22:04 23:21
15 Thứ 4 29 Muharram 03:15 05:30 13:45 18:07 22:03 23:20
16 Thứ 5 1 Safar 03:16 05:31 13:45 18:07 22:02 23:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:16 05:32 13:45 18:06 22:01 23:18
18 Thứ 7 3 Safar 03:17 05:34 13:45 18:06 22:00 23:17
19 CN 4 Safar 03:17 05:35 13:45 18:05 21:59 23:16
20 Thứ 2 5 Safar 03:18 05:37 13:45 18:05 21:57 23:14
21 Thứ 3 6 Safar 03:19 05:38 13:45 18:05 21:56 23:13
22 Thứ 4 7 Safar 03:19 05:40 13:46 18:04 21:55 23:12
23 Thứ 5 8 Safar 03:20 05:41 13:46 18:04 21:53 23:10
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:20 05:43 13:46 18:03 21:52 23:09
25 Thứ 7 10 Safar 03:21 05:44 13:46 18:02 21:50 23:07
26 CN 11 Safar 03:22 05:46 13:46 18:02 21:49 23:06
27 Thứ 2 12 Safar 03:22 05:47 13:46 18:01 21:47 23:04
28 Thứ 3 13 Safar 03:23 05:49 13:46 18:01 21:45 23:02
29 Thứ 4 14 Safar 03:23 05:50 13:46 18:00 21:44 23:01
30 Thứ 5 15 Safar 02:05 05:52 13:46 17:59 21:42 22:59
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:19 05:54 13:45 17:58 21:40 22:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tomahawk vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/alberta/tomahawk/calendar.ics