Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Afghanistan · Baghlan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Caharbagh

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kabul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Afghanistan là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Caharbagh, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kabul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:56 04:42 11:53 15:42 19:05 20:51
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:55 04:41 11:54 15:42 19:06 20:52
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:55 04:41 11:54 15:42 19:07 20:53
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:54 04:41 11:54 15:43 19:07 20:54
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:54 04:40 11:54 15:43 19:08 20:54
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:53 04:40 11:54 15:43 19:08 20:55
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:53 04:40 11:54 15:43 19:09 20:56
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:53 04:40 11:55 15:43 19:09 20:57
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:52 04:40 11:55 15:44 19:10 20:57
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:52 04:40 11:55 15:44 19:10 20:58
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:52 04:40 11:55 15:44 19:11 20:59
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:52 04:40 11:55 15:44 19:11 20:59
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:51 04:40 11:56 15:45 19:12 21:00
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:51 04:40 11:56 15:45 19:12 21:00
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:51 04:40 11:56 15:45 19:13 21:01
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:51 04:40 11:56 15:45 19:13 21:01
17 Thứ 4 1 Muharram 02:51 04:40 11:56 15:45 19:13 21:02
18 Thứ 5 2 Muharram 02:51 04:40 11:57 15:46 19:14 21:02
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:51 04:40 11:57 15:46 19:14 21:03
20 Thứ 7 4 Muharram 02:51 04:40 11:57 15:46 19:14 21:03
21 CN 5 Muharram 02:52 04:40 11:57 15:46 19:14 21:03
22 Thứ 2 6 Muharram 02:52 04:41 11:58 15:47 19:15 21:03
23 Thứ 3 7 Muharram 02:52 04:41 11:58 15:47 19:15 21:03
24 Thứ 4 8 Muharram 02:52 04:41 11:58 15:47 19:15 21:04
25 Thứ 5 9 Muharram 02:53 04:41 11:58 15:47 19:15 21:04
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:53 04:42 11:58 15:47 19:15 21:04
27 Thứ 7 11 Muharram 02:54 04:42 11:59 15:48 19:15 21:04
28 CN 12 Muharram 02:54 04:42 11:59 15:48 19:15 21:04
29 Thứ 2 13 Muharram 02:54 04:43 11:59 15:48 19:15 21:04
30 Thứ 3 14 Muharram 02:55 04:43 11:59 15:48 19:15 21:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Caharbagh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/afghanistan/baghlan/caharbagh/calendar.ics