Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Afghanistan · Baghlan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Caharbagh

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kabul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Afghanistan là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Caharbagh, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kabul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:58 04:42 11:53 15:42 19:26 20:24
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:58 04:41 11:54 15:42 19:27 20:25
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:57 04:41 11:54 15:42 19:27 20:25
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:56 04:41 11:54 15:43 19:28 20:26
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:56 04:40 11:54 15:43 19:29 20:27
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:56 04:40 11:54 15:43 19:29 20:28
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:55 04:40 11:54 15:43 19:30 20:28
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:55 04:40 11:55 15:43 19:30 20:29
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:54 04:40 11:55 15:44 19:31 20:30
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:54 04:40 11:55 15:44 19:31 20:30
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:54 04:40 11:55 15:44 19:32 20:31
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:54 04:40 11:55 15:44 19:32 20:31
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:54 04:40 11:56 15:45 19:33 20:32
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:53 04:40 11:56 15:45 19:33 20:32
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:53 04:40 11:56 15:45 19:34 20:33
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:53 04:40 11:56 15:45 19:34 20:33
17 Thứ 4 1 Muharram 02:53 04:40 11:56 15:45 19:34 20:34
18 Thứ 5 2 Muharram 02:53 04:40 11:57 15:46 19:35 20:34
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:54 04:40 11:57 15:46 19:35 20:34
20 Thứ 7 4 Muharram 02:54 04:40 11:57 15:46 19:35 20:35
21 CN 5 Muharram 02:54 04:40 11:57 15:46 19:36 20:35
22 Thứ 2 6 Muharram 02:54 04:41 11:58 15:47 19:36 20:35
23 Thứ 3 7 Muharram 02:54 04:41 11:58 15:47 19:36 20:35
24 Thứ 4 8 Muharram 02:55 04:41 11:58 15:47 19:36 20:35
25 Thứ 5 9 Muharram 02:55 04:41 11:58 15:47 19:36 20:36
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:55 04:42 11:58 15:47 19:36 20:36
27 Thứ 7 11 Muharram 02:56 04:42 11:59 15:48 19:36 20:36
28 CN 12 Muharram 02:56 04:42 11:59 15:48 19:37 20:36
29 Thứ 2 13 Muharram 02:57 04:43 11:59 15:48 19:37 20:36
30 Thứ 3 14 Muharram 02:57 04:43 11:59 15:48 19:37 20:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Caharbagh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/afghanistan/baghlan/caharbagh/calendar.ics