Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Algeria · Constantine

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rouached

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Algérie. Múi giờ: Africa/Algiers.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Algeria là Bộ Tôn giáo Algérie.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rouached, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Algérie. Múi giờ: Africa/Algiers.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:31 05:21 12:40 16:30 19:58 21:41
2 Thứ 5 16 Muharram 03:32 05:22 12:40 16:31 19:58 21:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:32 05:22 12:40 16:31 19:58 21:40
4 Thứ 7 18 Muharram 03:33 05:23 12:40 16:31 19:58 21:40
5 CN 19 Muharram 03:34 05:23 12:40 16:31 19:57 21:40
6 Thứ 2 20 Muharram 03:34 05:24 12:41 16:31 19:57 21:39
7 Thứ 3 21 Muharram 03:35 05:24 12:41 16:31 19:57 21:39
8 Thứ 4 22 Muharram 03:36 05:25 12:41 16:31 19:57 21:38
9 Thứ 5 23 Muharram 03:37 05:25 12:41 16:32 19:57 21:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:38 05:26 12:41 16:32 19:56 21:37
11 Thứ 7 25 Muharram 03:39 05:27 12:41 16:32 19:56 21:37
12 CN 26 Muharram 03:40 05:27 12:41 16:32 19:56 21:36
13 Thứ 2 27 Muharram 03:41 05:28 12:42 16:32 19:55 21:35
14 Thứ 3 28 Muharram 03:42 05:29 12:42 16:32 19:55 21:35
15 Thứ 4 29 Muharram 03:43 05:29 12:42 16:32 19:54 21:34
16 Thứ 5 1 Safar 03:44 05:30 12:42 16:32 19:54 21:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:45 05:31 12:42 16:32 19:53 21:32
18 Thứ 7 3 Safar 03:46 05:31 12:42 16:32 19:53 21:32
19 CN 4 Safar 03:47 05:32 12:42 16:32 19:52 21:31
20 Thứ 2 5 Safar 03:48 05:33 12:42 16:32 19:52 21:30
21 Thứ 3 6 Safar 03:49 05:33 12:42 16:32 19:51 21:29
22 Thứ 4 7 Safar 03:50 05:34 12:42 16:32 19:50 21:28
23 Thứ 5 8 Safar 03:51 05:35 12:42 16:32 19:50 21:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:52 05:36 12:42 16:32 19:49 21:26
25 Thứ 7 10 Safar 03:53 05:36 12:42 16:32 19:48 21:25
26 CN 11 Safar 03:55 05:37 12:42 16:31 19:48 21:24
27 Thứ 2 12 Safar 03:56 05:38 12:42 16:31 19:47 21:22
28 Thứ 3 13 Safar 03:57 05:39 12:42 16:31 19:46 21:21
29 Thứ 4 14 Safar 03:58 05:40 12:42 16:31 19:45 21:20
30 Thứ 5 15 Safar 03:59 05:40 12:42 16:31 19:44 21:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:00 05:41 12:42 16:31 19:43 21:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rouached vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/algeria/constantine/rouached/calendar.ics