Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Algeria · Constantine

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rouached

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Algiers.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Bộ Tôn giáo Algérie. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Algeria là Bộ Tôn giáo Algérie.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rouached, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Algiers.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:33 05:21 12:40 16:30 20:19 21:20
2 Thứ 5 16 Muharram 03:34 05:22 12:40 16:31 20:19 21:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:35 05:22 12:40 16:31 20:19 21:19
4 Thứ 7 18 Muharram 03:35 05:23 12:40 16:31 20:19 21:19
5 CN 19 Muharram 03:36 05:23 12:40 16:31 20:19 21:19
6 Thứ 2 20 Muharram 03:37 05:24 12:41 16:31 20:19 21:18
7 Thứ 3 21 Muharram 03:37 05:24 12:41 16:31 20:18 21:18
8 Thứ 4 22 Muharram 03:38 05:25 12:41 16:31 20:18 21:18
9 Thứ 5 23 Muharram 03:39 05:25 12:41 16:32 20:18 21:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:40 05:26 12:41 16:32 20:17 21:17
11 Thứ 7 25 Muharram 03:41 05:27 12:41 16:32 20:17 21:16
12 CN 26 Muharram 03:42 05:27 12:41 16:32 20:17 21:16
13 Thứ 2 27 Muharram 03:43 05:28 12:42 16:32 20:16 21:15
14 Thứ 3 28 Muharram 03:44 05:29 12:42 16:32 20:16 21:14
15 Thứ 4 29 Muharram 03:45 05:29 12:42 16:32 20:15 21:14
16 Thứ 5 1 Safar 03:46 05:30 12:42 16:32 20:15 21:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:47 05:31 12:42 16:32 20:14 21:12
18 Thứ 7 3 Safar 03:48 05:31 12:42 16:32 20:14 21:11
19 CN 4 Safar 03:49 05:32 12:42 16:32 20:13 21:11
20 Thứ 2 5 Safar 03:50 05:33 12:42 16:32 20:12 21:10
21 Thứ 3 6 Safar 03:51 05:33 12:42 16:32 20:12 21:09
22 Thứ 4 7 Safar 03:52 05:34 12:42 16:32 20:11 21:08
23 Thứ 5 8 Safar 03:53 05:35 12:42 16:32 20:10 21:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:54 05:36 12:42 16:32 20:10 21:06
25 Thứ 7 10 Safar 03:55 05:36 12:42 16:32 20:09 21:05
26 CN 11 Safar 03:57 05:37 12:42 16:31 20:08 21:04
27 Thứ 2 12 Safar 03:58 05:38 12:42 16:31 20:07 21:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:59 05:39 12:42 16:31 20:06 21:02
29 Thứ 4 14 Safar 04:00 05:40 12:42 16:31 20:05 21:01
30 Thứ 5 15 Safar 04:01 05:40 12:42 16:31 20:04 21:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:02 05:41 12:42 16:31 20:04 20:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rouached vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/algeria/constantine/rouached/calendar.ics