Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Bie

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Casseque

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Luanda.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Casseque, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:55 06:11 11:54 15:11 17:37 18:49
2 Thứ 5 16 Muharram 04:55 06:11 11:54 15:11 17:38 18:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:55 06:11 11:54 15:12 17:38 18:49
4 Thứ 7 18 Muharram 04:56 06:11 11:55 15:12 17:38 18:49
5 CN 19 Muharram 04:56 06:11 11:55 15:12 17:38 18:49
6 Thứ 2 20 Muharram 04:56 06:11 11:55 15:12 17:39 18:50
7 Thứ 3 21 Muharram 04:56 06:11 11:55 15:12 17:39 18:50
8 Thứ 4 22 Muharram 04:56 06:11 11:55 15:13 17:39 18:50
9 Thứ 5 23 Muharram 04:56 06:11 11:55 15:13 17:39 18:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:56 06:12 11:56 15:13 17:40 18:51
11 Thứ 7 25 Muharram 04:56 06:12 11:56 15:13 17:40 18:51
12 CN 26 Muharram 04:57 06:12 11:56 15:14 17:40 18:51
13 Thứ 2 27 Muharram 04:57 06:12 11:56 15:14 17:40 18:51
14 Thứ 3 28 Muharram 04:57 06:12 11:56 15:14 17:41 18:51
15 Thứ 4 29 Muharram 04:57 06:11 11:56 15:14 17:41 18:51
16 Thứ 5 1 Safar 04:57 06:11 11:56 15:14 17:41 18:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:57 06:11 11:56 15:15 17:41 18:52
18 Thứ 7 3 Safar 04:57 06:11 11:57 15:15 17:42 18:52
19 CN 4 Safar 04:57 06:11 11:57 15:15 17:42 18:52
20 Thứ 2 5 Safar 04:57 06:11 11:57 15:15 17:42 18:52
21 Thứ 3 6 Safar 04:57 06:11 11:57 15:15 17:42 18:52
22 Thứ 4 7 Safar 04:57 06:11 11:57 15:15 17:43 18:53
23 Thứ 5 8 Safar 04:57 06:11 11:57 15:15 17:43 18:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:56 06:11 11:57 15:16 17:43 18:53
25 Thứ 7 10 Safar 04:56 06:10 11:57 15:16 17:43 18:53
26 CN 11 Safar 04:56 06:10 11:57 15:16 17:44 18:53
27 Thứ 2 12 Safar 04:56 06:10 11:57 15:16 17:44 18:53
28 Thứ 3 13 Safar 04:56 06:10 11:57 15:16 17:44 18:53
29 Thứ 4 14 Safar 04:56 06:09 11:57 15:16 17:44 18:53
30 Thứ 5 15 Safar 04:56 06:09 11:57 15:16 17:44 18:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:56 06:09 11:57 15:16 17:44 18:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Casseque vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/bie/casseque/calendar.ics