Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Bie

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Casseque

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Casseque, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:56 06:11 11:54 15:11 17:54 18:35
2 Thứ 5 16 Muharram 04:57 06:11 11:54 15:11 17:54 18:36
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:57 06:11 11:54 15:12 17:54 18:36
4 Thứ 7 18 Muharram 04:57 06:11 11:55 15:12 17:54 18:36
5 CN 19 Muharram 04:57 06:11 11:55 15:12 17:55 18:36
6 Thứ 2 20 Muharram 04:57 06:11 11:55 15:12 17:55 18:37
7 Thứ 3 21 Muharram 04:57 06:11 11:55 15:12 17:55 18:37
8 Thứ 4 22 Muharram 04:57 06:11 11:55 15:13 17:55 18:37
9 Thứ 5 23 Muharram 04:58 06:11 11:55 15:13 17:56 18:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:58 06:12 11:56 15:13 17:56 18:37
11 Thứ 7 25 Muharram 04:58 06:12 11:56 15:13 17:56 18:38
12 CN 26 Muharram 04:58 06:12 11:56 15:14 17:56 18:38
13 Thứ 2 27 Muharram 04:58 06:12 11:56 15:14 17:57 18:38
14 Thứ 3 28 Muharram 04:58 06:12 11:56 15:14 17:57 18:38
15 Thứ 4 29 Muharram 04:58 06:11 11:56 15:14 17:57 18:38
16 Thứ 5 1 Safar 04:58 06:11 11:56 15:14 17:57 18:39
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:58 06:11 11:56 15:15 17:58 18:39
18 Thứ 7 3 Safar 04:58 06:11 11:57 15:15 17:58 18:39
19 CN 4 Safar 04:58 06:11 11:57 15:15 17:58 18:39
20 Thứ 2 5 Safar 04:58 06:11 11:57 15:15 17:58 18:39
21 Thứ 3 6 Safar 04:58 06:11 11:57 15:15 17:58 18:40
22 Thứ 4 7 Safar 04:58 06:11 11:57 15:15 17:59 18:40
23 Thứ 5 8 Safar 04:58 06:11 11:57 15:15 17:59 18:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:58 06:11 11:57 15:16 17:59 18:40
25 Thứ 7 10 Safar 04:58 06:10 11:57 15:16 17:59 18:40
26 CN 11 Safar 04:58 06:10 11:57 15:16 17:59 18:40
27 Thứ 2 12 Safar 04:57 06:10 11:57 15:16 18:00 18:40
28 Thứ 3 13 Safar 04:57 06:10 11:57 15:16 18:00 18:40
29 Thứ 4 14 Safar 04:57 06:09 11:57 15:16 18:00 18:41
30 Thứ 5 15 Safar 04:57 06:09 11:57 15:16 18:00 18:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:57 06:09 11:57 15:16 18:00 18:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Casseque vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/bie/casseque/calendar.ics