Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Cuando Cubango

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cachequel

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cachequel, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:51 06:08 11:46 14:59 17:23 18:40
2 Thứ 5 16 Muharram 04:51 06:08 11:46 14:59 17:24 18:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:52 06:08 11:46 15:00 17:24 18:40
4 Thứ 7 18 Muharram 04:52 06:08 11:46 15:00 17:24 18:41
5 CN 19 Muharram 04:52 06:08 11:46 15:00 17:25 18:41
6 Thứ 2 20 Muharram 04:52 06:08 11:47 15:00 17:25 18:41
7 Thứ 3 21 Muharram 04:52 06:08 11:47 15:01 17:25 18:41
8 Thứ 4 22 Muharram 04:52 06:08 11:47 15:01 17:25 18:42
9 Thứ 5 23 Muharram 04:52 06:08 11:47 15:01 17:26 18:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:52 06:08 11:47 15:01 17:26 18:42
11 Thứ 7 25 Muharram 04:52 06:08 11:47 15:02 17:26 18:42
12 CN 26 Muharram 04:52 06:08 11:47 15:02 17:27 18:42
13 Thứ 2 27 Muharram 04:52 06:08 11:48 15:02 17:27 18:43
14 Thứ 3 28 Muharram 04:52 06:08 11:48 15:02 17:27 18:43
15 Thứ 4 29 Muharram 04:52 06:08 11:48 15:03 17:27 18:43
16 Thứ 5 1 Safar 04:52 06:08 11:48 15:03 17:28 18:43
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:52 06:08 11:48 15:03 17:28 18:44
18 Thứ 7 3 Safar 04:52 06:08 11:48 15:03 17:28 18:44
19 CN 4 Safar 04:52 06:08 11:48 15:04 17:29 18:44
20 Thứ 2 5 Safar 04:52 06:07 11:48 15:04 17:29 18:44
21 Thứ 3 6 Safar 04:52 06:07 11:48 15:04 17:29 18:44
22 Thứ 4 7 Safar 04:52 06:07 11:48 15:04 17:29 18:45
23 Thứ 5 8 Safar 04:52 06:07 11:48 15:04 17:30 18:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:52 06:07 11:48 15:05 17:30 18:45
25 Thứ 7 10 Safar 04:52 06:06 11:48 15:05 17:30 18:45
26 CN 11 Safar 04:52 06:06 11:48 15:05 17:31 18:45
27 Thứ 2 12 Safar 04:51 06:06 11:48 15:05 17:31 18:45
28 Thứ 3 13 Safar 04:51 06:06 11:48 15:05 17:31 18:46
29 Thứ 4 14 Safar 04:51 06:05 11:48 15:05 17:31 18:46
30 Thứ 5 15 Safar 04:51 06:05 11:48 15:05 17:32 18:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:51 06:05 11:48 15:06 17:32 18:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cachequel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/cuando-cubango/cachequel/calendar.ics