Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Cuando Cubango

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Cachequel

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Cachequel, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:46 06:00 11:40 14:54 17:35 18:17
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:46 06:01 11:40 14:54 17:35 18:17
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:46 06:01 11:40 14:54 17:35 18:17
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:47 06:01 11:40 14:54 17:35 18:17
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:47 06:02 11:40 14:54 17:35 18:17
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:47 06:02 11:40 14:54 17:35 18:17
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:47 06:02 11:41 14:55 17:35 18:18
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:48 06:03 11:41 14:55 17:35 18:18
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:48 06:03 11:41 14:55 17:36 18:18
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:48 06:03 11:41 14:55 17:36 18:18
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:48 06:03 11:41 14:55 17:36 18:18
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:49 06:04 11:42 14:55 17:36 18:18
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:49 06:04 11:42 14:55 17:36 18:18
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:49 06:04 11:42 14:55 17:36 18:19
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:49 06:05 11:42 14:56 17:36 18:19
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:50 06:05 11:42 14:56 17:37 18:19
17 Thứ 4 1 Muharram 04:50 06:05 11:43 14:56 17:37 18:19
18 Thứ 5 2 Muharram 04:50 06:05 11:43 14:56 17:37 18:19
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:50 06:06 11:43 14:56 17:37 18:19
20 Thứ 7 4 Muharram 04:51 06:06 11:43 14:57 17:37 18:20
21 CN 5 Muharram 04:51 06:06 11:44 14:57 17:37 18:20
22 Thứ 2 6 Muharram 04:51 06:06 11:44 14:57 17:38 18:20
23 Thứ 3 7 Muharram 04:51 06:06 11:44 14:57 17:38 18:20
24 Thứ 4 8 Muharram 04:51 06:07 11:44 14:57 17:38 18:21
25 Thứ 5 9 Muharram 04:52 06:07 11:44 14:58 17:38 18:21
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:52 06:07 11:45 14:58 17:39 18:21
27 Thứ 7 11 Muharram 04:52 06:07 11:45 14:58 17:39 18:21
28 CN 12 Muharram 04:52 06:07 11:45 14:58 17:39 18:21
29 Thứ 2 13 Muharram 04:52 06:08 11:45 14:59 17:39 18:22
30 Thứ 3 14 Muharram 04:52 06:08 11:45 14:59 17:40 18:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cachequel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/cuando-cubango/cachequel/calendar.ics