Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Úc · Queensland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rubyvale

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Australia/Brisbane.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Úc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rubyvale, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Australia/Brisbane.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:31 06:52 12:13 15:14 17:34 18:55
2 Thứ 5 16 Muharram 05:31 06:52 12:13 15:14 17:35 18:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:31 06:52 12:13 15:15 17:35 18:55
4 Thứ 7 18 Muharram 05:31 06:52 12:13 15:15 17:35 18:56
5 CN 19 Muharram 05:31 06:52 12:14 15:15 17:36 18:56
6 Thứ 2 20 Muharram 05:32 06:52 12:14 15:16 17:36 18:56
7 Thứ 3 21 Muharram 05:32 06:52 12:14 15:16 17:36 18:57
8 Thứ 4 22 Muharram 05:32 06:52 12:14 15:16 17:37 18:57
9 Thứ 5 23 Muharram 05:32 06:52 12:14 15:17 17:37 18:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:32 06:51 12:14 15:17 17:38 18:57
11 Thứ 7 25 Muharram 05:31 06:51 12:15 15:17 17:38 18:58
12 CN 26 Muharram 05:31 06:51 12:15 15:18 17:38 18:58
13 Thứ 2 27 Muharram 05:31 06:51 12:15 15:18 17:39 18:58
14 Thứ 3 28 Muharram 05:31 06:51 12:15 15:19 17:39 18:59
15 Thứ 4 29 Muharram 05:31 06:51 12:15 15:19 17:40 18:59
16 Thứ 5 1 Safar 05:31 06:50 12:15 15:19 17:40 18:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:31 06:50 12:15 15:20 17:40 19:00
18 Thứ 7 3 Safar 05:31 06:50 12:15 15:20 17:41 19:00
19 CN 4 Safar 05:31 06:50 12:15 15:20 17:41 19:00
20 Thứ 2 5 Safar 05:30 06:49 12:16 15:21 17:42 19:01
21 Thứ 3 6 Safar 05:30 06:49 12:16 15:21 17:42 19:01
22 Thứ 4 7 Safar 05:30 06:49 12:16 15:21 17:43 19:01
23 Thứ 5 8 Safar 05:30 06:48 12:16 15:22 17:43 19:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:29 06:48 12:16 15:22 17:43 19:02
25 Thứ 7 10 Safar 05:29 06:48 12:16 15:22 17:44 19:02
26 CN 11 Safar 05:29 06:47 12:16 15:23 17:44 19:03
27 Thứ 2 12 Safar 05:28 06:47 12:16 15:23 17:45 19:03
28 Thứ 3 13 Safar 05:28 06:46 12:16 15:23 17:45 19:03
29 Thứ 4 14 Safar 05:28 06:46 12:16 15:24 17:46 19:04
30 Thứ 5 15 Safar 05:27 06:45 12:16 15:24 17:46 19:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:27 06:45 12:16 15:24 17:46 19:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rubyvale vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/australia/queensland/rubyvale/calendar.ics