Đi tới nội dung chính
14 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Úc · Queensland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Rubyvale

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Australia/Brisbane.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Úc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Rubyvale, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Australia/Brisbane.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:25 06:43 12:07 15:10 17:48 18:32
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:25 06:44 12:07 15:10 17:48 18:32
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:26 06:44 12:07 15:10 17:48 18:32
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:26 06:44 12:07 15:10 17:48 18:32
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:26 06:45 12:08 15:10 17:48 18:32
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:27 06:45 12:08 15:10 17:48 18:32
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:27 06:46 12:08 15:10 17:48 18:32
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:27 06:46 12:08 15:10 17:48 18:32
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:28 06:46 12:08 15:10 17:48 18:32
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:28 06:47 12:09 15:10 17:48 18:32
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:28 06:47 12:09 15:10 17:48 18:32
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:28 06:47 12:09 15:10 17:48 18:32
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:29 06:48 12:09 15:10 17:48 18:32
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:29 06:48 12:09 15:10 17:48 18:33
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:29 06:48 12:10 15:11 17:48 18:33
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:30 06:49 12:10 15:11 17:48 18:33
17 Thứ 4 1 Muharram 05:30 06:49 12:10 15:11 17:48 18:33
18 Thứ 5 2 Muharram 05:30 06:49 12:10 15:11 17:49 18:33
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:30 06:50 12:10 15:11 17:49 18:33
20 Thứ 7 4 Muharram 05:31 06:50 12:11 15:11 17:49 18:34
21 CN 5 Muharram 05:31 06:50 12:11 15:12 17:49 18:34
22 Thứ 2 6 Muharram 05:31 06:50 12:11 15:12 17:49 18:34
23 Thứ 3 7 Muharram 05:31 06:50 12:11 15:12 17:50 18:34
24 Thứ 4 8 Muharram 05:31 06:51 12:11 15:12 17:50 18:34
25 Thứ 5 9 Muharram 05:32 06:51 12:12 15:12 17:50 18:35
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:32 06:51 12:12 15:13 17:50 18:35
27 Thứ 7 11 Muharram 05:32 06:51 12:12 15:13 17:51 18:35
28 CN 12 Muharram 05:32 06:51 12:12 15:13 17:51 18:35
29 Thứ 2 13 Muharram 05:32 06:51 12:13 15:14 17:51 18:36
30 Thứ 3 14 Muharram 05:32 06:51 12:13 15:14 17:52 18:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rubyvale vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/australia/queensland/rubyvale/calendar.ics