Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Karnten

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Goding

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Goding, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:20 05:10 13:04 17:17 20:58 23:31
2 Thứ 5 16 Muharram 02:22 05:11 13:04 17:17 20:58 23:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:23 05:11 13:05 17:17 20:58 23:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:25 05:12 13:05 17:17 20:57 23:28
5 CN 19 Muharram 02:27 05:13 13:05 17:17 20:57 23:27
6 Thứ 2 20 Muharram 02:28 05:13 13:05 17:17 20:57 23:26
7 Thứ 3 21 Muharram 02:30 05:14 13:05 17:17 20:56 23:25
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 05:15 13:05 17:17 20:56 23:24
9 Thứ 5 23 Muharram 02:34 05:16 13:06 17:17 20:55 23:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:36 05:17 13:06 17:17 20:55 23:21
11 Thứ 7 25 Muharram 02:38 05:17 13:06 17:17 20:54 23:19
12 CN 26 Muharram 02:40 05:18 13:06 17:17 20:54 23:18
13 Thứ 2 27 Muharram 02:42 05:19 13:06 17:16 20:53 23:16
14 Thứ 3 28 Muharram 02:44 05:20 13:06 17:16 20:52 23:14
15 Thứ 4 29 Muharram 02:47 05:21 13:06 17:16 20:52 23:13
16 Thứ 5 1 Safar 02:49 05:22 13:06 17:16 20:51 23:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:51 05:23 13:06 17:16 20:50 23:09
18 Thứ 7 3 Safar 02:53 05:24 13:07 17:16 20:49 23:07
19 CN 4 Safar 02:56 05:25 13:07 17:15 20:48 23:05
20 Thứ 2 5 Safar 02:58 05:26 13:07 17:15 20:47 23:03
21 Thứ 3 6 Safar 03:00 05:27 13:07 17:15 20:46 23:01
22 Thứ 4 7 Safar 03:03 05:28 13:07 17:15 20:45 22:59
23 Thứ 5 8 Safar 03:05 05:29 13:07 17:14 20:44 22:57
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:07 05:31 13:07 17:14 20:43 22:55
25 Thứ 7 10 Safar 03:09 05:32 13:07 17:13 20:42 22:53
26 CN 11 Safar 03:12 05:33 13:07 17:13 20:41 22:51
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 05:34 13:07 17:13 20:40 22:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:16 05:35 13:07 17:12 20:39 22:47
29 Thứ 4 14 Safar 03:19 05:36 13:07 17:12 20:37 22:45
30 Thứ 5 15 Safar 03:21 05:38 13:07 17:11 20:36 22:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:23 05:39 13:07 17:11 20:35 22:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Goding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/karnten/goding/calendar.ics