Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Karnten

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Goding

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Goding, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:36 05:10 12:58 17:09 21:13 22:35
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:35 05:10 12:58 17:09 21:14 22:37
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:33 05:09 12:58 17:10 21:15 22:38
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:32 05:09 12:59 17:10 21:16 22:39
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:30 05:08 12:59 17:10 21:16 22:41
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:29 05:08 12:59 17:11 21:17 22:42
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:27 05:07 12:59 17:11 21:18 22:43
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:26 05:07 12:59 17:11 21:19 22:44
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:25 05:07 13:00 17:12 21:20 22:45
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:24 05:06 13:00 17:12 21:20 22:46
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:23 05:06 13:00 17:12 21:21 22:47
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:22 05:06 13:00 17:13 21:22 22:48
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:21 05:06 13:00 17:13 21:22 22:49
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:20 05:06 13:01 17:13 21:23 22:50
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:19 05:06 13:01 17:14 21:23 22:51
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:19 05:06 13:01 17:14 21:24 22:51
17 Thứ 4 1 Muharram 02:19 05:06 13:01 17:14 21:24 22:52
18 Thứ 5 2 Muharram 02:18 05:06 13:01 17:14 21:25 22:52
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:18 05:06 13:02 17:15 21:25 22:53
20 Thứ 7 4 Muharram 02:18 05:06 13:02 17:15 21:25 22:53
21 CN 5 Muharram 02:18 05:06 13:02 17:15 21:26 22:53
22 Thứ 2 6 Muharram 02:18 05:06 13:02 17:15 21:26 22:54
23 Thứ 3 7 Muharram 02:19 05:07 13:02 17:15 21:26 22:54
24 Thứ 4 8 Muharram 02:19 05:07 13:03 17:16 21:26 22:54
25 Thứ 5 9 Muharram 02:20 05:07 13:03 17:16 21:26 22:54
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:21 05:08 13:03 17:16 21:26 22:54
27 Thứ 7 11 Muharram 02:21 05:08 13:03 17:16 21:26 22:53
28 CN 12 Muharram 02:22 05:08 13:04 17:16 21:26 22:53
29 Thứ 2 13 Muharram 02:23 05:09 13:04 17:16 21:26 22:53
30 Thứ 3 14 Muharram 02:25 05:10 13:04 17:17 21:26 22:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Goding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/karnten/goding/calendar.ics