Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gulling

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gulling, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:11 05:10 13:07 17:20 21:06 22:23
2 Thứ 5 16 Muharram 02:13 05:11 13:07 17:21 21:06 22:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:14 05:11 13:07 17:21 21:06 22:23
4 Thứ 7 18 Muharram 02:16 05:12 13:07 17:21 21:06 22:23
5 CN 19 Muharram 02:18 05:13 13:07 17:21 21:05 22:22
6 Thứ 2 20 Muharram 02:20 05:13 13:08 17:21 21:05 22:22
7 Thứ 3 21 Muharram 02:22 05:14 13:08 17:21 21:05 22:22
8 Thứ 4 22 Muharram 02:24 05:15 13:08 17:21 21:04 22:21
9 Thứ 5 23 Muharram 02:27 05:16 13:08 17:21 21:04 22:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:29 05:16 13:08 17:20 21:03 22:20
11 Thứ 7 25 Muharram 02:31 05:17 13:08 17:20 21:02 22:19
12 CN 26 Muharram 02:34 05:18 13:09 17:20 21:02 22:19
13 Thứ 2 27 Muharram 02:36 05:19 13:09 17:20 21:01 22:18
14 Thứ 3 28 Muharram 02:38 05:20 13:09 17:20 21:00 22:17
15 Thứ 4 29 Muharram 02:41 05:21 13:09 17:20 21:00 22:17
16 Thứ 5 1 Safar 02:43 05:22 13:09 17:20 20:59 22:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:46 05:23 13:09 17:19 20:58 22:15
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 05:24 13:09 17:19 20:57 22:14
19 CN 4 Safar 02:51 05:25 13:09 17:19 20:56 22:13
20 Thứ 2 5 Safar 02:53 05:26 13:09 17:19 20:55 22:12
21 Thứ 3 6 Safar 02:56 05:27 13:09 17:18 20:54 22:11
22 Thứ 4 7 Safar 02:58 05:29 13:09 17:18 20:53 22:10
23 Thứ 5 8 Safar 03:01 05:30 13:09 17:18 20:52 22:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:03 05:31 13:09 17:17 20:51 22:08
25 Thứ 7 10 Safar 03:06 05:32 13:09 17:17 20:50 22:07
26 CN 11 Safar 03:08 05:33 13:09 17:17 20:49 22:06
27 Thứ 2 12 Safar 03:10 05:34 13:09 17:16 20:47 22:04
28 Thứ 3 13 Safar 03:13 05:36 13:09 17:16 20:46 22:03
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:37 13:09 17:15 20:45 22:02
30 Thứ 5 15 Safar 03:18 05:38 13:09 17:15 20:44 22:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:20 05:39 13:09 17:14 20:42 21:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gulling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/gulling/calendar.ics