Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gulling

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gulling, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:30 05:10 13:01 17:13 21:18 22:43
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:28 05:10 13:01 17:13 21:19 22:45
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:26 05:09 13:01 17:13 21:20 22:46
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:25 05:09 13:01 17:14 21:21 22:48
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:23 05:08 13:01 17:14 21:22 22:49
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:21 05:08 13:02 17:14 21:23 22:50
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:20 05:07 13:02 17:15 21:24 22:52
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:18 05:07 13:02 17:15 21:25 22:53
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:17 05:07 13:02 17:15 21:25 22:54
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:15 05:06 13:02 17:16 21:26 22:55
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:14 05:06 13:02 17:16 21:27 22:56
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:13 05:06 13:03 17:16 21:28 22:57
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:12 05:06 13:03 17:17 21:28 22:58
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:11 05:06 13:03 17:17 21:29 22:59
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:10 05:05 13:03 17:17 21:29 23:00
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:10 05:05 13:04 17:18 21:30 23:00
17 Thứ 4 1 Muharram 02:09 05:05 13:04 17:18 21:30 23:01
18 Thứ 5 2 Muharram 02:09 05:06 13:04 17:18 21:31 23:01
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:09 05:06 13:04 17:18 21:31 23:02
20 Thứ 7 4 Muharram 02:09 05:06 13:04 17:19 21:31 23:02
21 CN 5 Muharram 02:09 05:06 13:05 17:19 21:31 23:02
22 Thứ 2 6 Muharram 02:09 05:06 13:05 17:19 21:32 23:03
23 Thứ 3 7 Muharram 02:09 05:06 13:05 17:19 21:32 23:03
24 Thứ 4 8 Muharram 02:10 05:07 13:05 17:20 21:32 23:03
25 Thứ 5 9 Muharram 02:10 05:07 13:05 17:20 21:32 23:03
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:11 05:07 13:06 17:20 21:32 23:03
27 Thứ 7 11 Muharram 02:12 05:08 13:06 17:20 21:32 23:02
28 CN 12 Muharram 02:13 05:08 13:06 17:20 21:32 23:02
29 Thứ 2 13 Muharram 02:15 05:09 13:06 17:20 21:32 23:02
30 Thứ 3 14 Muharram 02:16 05:09 13:07 17:20 21:32 23:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gulling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/gulling/calendar.ics