Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Tyrol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Stadle

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Stadle, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:26 05:28 13:17 17:28 21:06 23:08
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:24 05:27 13:17 17:28 21:07 23:09
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:23 05:26 13:17 17:29 21:08 23:11
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:22 05:26 13:17 17:29 21:09 23:12
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:21 05:25 13:17 17:30 21:09 23:14
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:20 05:25 13:18 17:30 21:10 23:15
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:19 05:25 13:18 17:30 21:11 23:17
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:18 05:24 13:18 17:31 21:12 23:18
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:17 05:24 13:18 17:31 21:12 23:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:17 05:24 13:18 17:31 21:13 23:20
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:16 05:23 13:19 17:32 21:14 23:21
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:15 05:23 13:19 17:32 21:14 23:22
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:15 05:23 13:19 17:32 21:15 23:23
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:14 05:23 13:19 17:33 21:15 23:24
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:14 05:23 13:19 17:33 21:16 23:25
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:14 05:23 13:20 17:33 21:16 23:26
17 Thứ 4 1 Muharram 03:13 05:23 13:20 17:33 21:17 23:26
18 Thứ 5 2 Muharram 03:13 05:23 13:20 17:34 21:17 23:27
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:13 05:23 13:20 17:34 21:18 23:27
20 Thứ 7 4 Muharram 03:13 05:23 13:20 17:34 21:18 23:28
21 CN 5 Muharram 03:14 05:23 13:21 17:34 21:18 23:28
22 Thứ 2 6 Muharram 03:14 05:24 13:21 17:35 21:18 23:28
23 Thứ 3 7 Muharram 03:14 05:24 13:21 17:35 21:18 23:28
24 Thứ 4 8 Muharram 03:14 05:24 13:21 17:35 21:19 23:28
25 Thứ 5 9 Muharram 03:15 05:24 13:22 17:35 21:19 23:28
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:16 05:25 13:22 17:35 21:19 23:28
27 Thứ 7 11 Muharram 03:16 05:25 13:22 17:36 21:19 23:28
28 CN 12 Muharram 03:17 05:26 13:22 17:36 21:19 23:28
29 Thứ 2 13 Muharram 03:18 05:26 13:22 17:36 21:19 23:27
30 Thứ 3 14 Muharram 03:19 05:27 13:23 17:36 21:18 23:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Stadle vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/tirol/stadle/calendar.ics