Đi tới nội dung chính
8 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Tyrol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Stadle

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Stadle, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:46 05:28 13:17 17:28 21:06 23:48
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:44 05:27 13:17 17:28 21:07 23:50
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:42 05:26 13:17 17:29 21:08 23:52
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:40 05:26 13:17 17:29 21:09 23:54
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:39 05:25 13:17 17:30 21:09 23:56
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:37 05:25 13:18 17:30 21:10 23:58
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:35 05:25 13:18 17:30 21:11 00:00
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:34 05:24 13:18 17:31 21:12 00:02
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:32 05:24 13:18 17:31 21:12 00:04
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:31 05:24 13:18 17:31 21:13 00:06
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:30 05:23 13:19 17:32 21:14 00:07
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:29 05:23 13:19 17:32 21:14 00:09
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:28 05:23 13:19 17:32 21:15 00:10
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:27 05:23 13:19 17:33 21:15 00:12
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:26 05:23 13:19 17:33 21:16 00:13
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:25 05:23 13:20 17:33 21:16 00:14
17 Thứ 4 1 Muharram 02:25 05:23 13:20 17:33 21:17 00:15
18 Thứ 5 2 Muharram 02:25 05:23 13:20 17:34 21:17 00:16
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:24 05:23 13:20 17:34 21:18 00:16
20 Thứ 7 4 Muharram 02:24 05:23 13:20 17:34 21:18 00:17
21 CN 5 Muharram 02:24 05:23 13:21 17:34 21:18 00:17
22 Thứ 2 6 Muharram 02:25 05:24 13:21 17:35 21:18 00:17
23 Thứ 3 7 Muharram 02:25 05:24 13:21 17:35 21:18 00:17
24 Thứ 4 8 Muharram 02:26 05:24 13:21 17:35 21:19 00:17
25 Thứ 5 9 Muharram 02:26 05:24 13:22 17:35 21:19 00:17
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:27 05:25 13:22 17:35 21:19 00:17
27 Thứ 7 11 Muharram 02:28 05:25 13:22 17:36 21:19 00:16
28 CN 12 Muharram 02:29 05:26 13:22 17:36 21:19 00:15
29 Thứ 2 13 Muharram 02:30 05:26 13:22 17:36 21:19 00:15
30 Thứ 3 14 Muharram 02:32 05:27 13:23 17:36 21:18 00:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Stadle vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/tirol/stadle/calendar.ics