Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Bulgaria · Sofia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở German

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Sofia.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Bulgaria là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở German, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Sofia.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:38 05:52 13:30 17:34 21:08 23:12
2 Thứ 5 16 Muharram 03:38 05:53 13:30 17:34 21:08 23:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:39 05:53 13:31 17:34 21:08 23:12
4 Thứ 7 18 Muharram 03:40 05:54 13:31 17:34 21:08 23:11
5 CN 19 Muharram 03:41 05:54 13:31 17:34 21:07 23:10
6 Thứ 2 20 Muharram 03:42 05:55 13:31 17:35 21:07 23:10
7 Thứ 3 21 Muharram 03:43 05:56 13:31 17:35 21:07 23:09
8 Thứ 4 22 Muharram 03:45 05:56 13:31 17:35 21:06 23:08
9 Thứ 5 23 Muharram 03:46 05:57 13:32 17:35 21:06 23:07
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:47 05:58 13:32 17:35 21:05 23:06
11 Thứ 7 25 Muharram 03:48 05:59 13:32 17:35 21:05 23:06
12 CN 26 Muharram 03:50 05:59 13:32 17:35 21:05 23:05
13 Thứ 2 27 Muharram 03:51 06:00 13:32 17:35 21:04 23:04
14 Thứ 3 28 Muharram 03:52 06:01 13:32 17:35 21:03 23:02
15 Thứ 4 29 Muharram 03:54 06:02 13:32 17:34 21:03 23:01
16 Thứ 5 1 Safar 03:55 06:03 13:32 17:34 21:02 23:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:57 06:03 13:32 17:34 21:02 22:59
18 Thứ 7 3 Safar 03:58 06:04 13:33 17:34 21:01 22:58
19 CN 4 Safar 04:00 06:05 13:33 17:34 21:00 22:56
20 Thứ 2 5 Safar 04:01 06:06 13:33 17:34 20:59 22:55
21 Thứ 3 6 Safar 04:03 06:07 13:33 17:34 20:58 22:54
22 Thứ 4 7 Safar 04:05 06:08 13:33 17:33 20:58 22:52
23 Thứ 5 8 Safar 04:06 06:09 13:33 17:33 20:57 22:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:08 06:10 13:33 17:33 20:56 22:49
25 Thứ 7 10 Safar 04:09 06:11 13:33 17:33 20:55 22:48
26 CN 11 Safar 04:11 06:12 13:33 17:32 20:54 22:46
27 Thứ 2 12 Safar 04:13 06:13 13:33 17:32 20:53 22:45
28 Thứ 3 13 Safar 04:14 06:14 13:33 17:32 20:52 22:43
29 Thứ 4 14 Safar 04:16 06:15 13:33 17:32 20:51 22:41
30 Thứ 5 15 Safar 04:18 06:16 13:33 17:31 20:50 22:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:19 06:17 13:33 17:31 20:49 22:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện German vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/bulgaria/sofia/german/calendar.ics