Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Bulgaria · Sofia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở German

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Sofia.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Bulgaria là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở German, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Sofia.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:41 05:52 13:30 17:34 21:32 22:45
2 Thứ 5 16 Muharram 03:42 05:53 13:30 17:34 21:32 22:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:42 05:53 13:31 17:34 21:32 22:44
4 Thứ 7 18 Muharram 03:43 05:54 13:31 17:34 21:32 22:43
5 CN 19 Muharram 03:44 05:54 13:31 17:34 21:32 22:43
6 Thứ 2 20 Muharram 03:45 05:55 13:31 17:35 21:31 22:42
7 Thứ 3 21 Muharram 03:47 05:56 13:31 17:35 21:31 22:42
8 Thứ 4 22 Muharram 03:48 05:56 13:31 17:35 21:30 22:41
9 Thứ 5 23 Muharram 03:49 05:57 13:32 17:35 21:30 22:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:50 05:58 13:32 17:35 21:30 22:40
11 Thứ 7 25 Muharram 03:51 05:59 13:32 17:35 21:29 22:39
12 CN 26 Muharram 03:53 05:59 13:32 17:35 21:28 22:38
13 Thứ 2 27 Muharram 03:54 06:00 13:32 17:35 21:28 22:37
14 Thứ 3 28 Muharram 03:55 06:01 13:32 17:35 21:27 22:36
15 Thứ 4 29 Muharram 03:57 06:02 13:32 17:34 21:27 22:36
16 Thứ 5 1 Safar 03:58 06:03 13:32 17:34 21:26 22:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:00 06:03 13:32 17:34 21:25 22:33
18 Thứ 7 3 Safar 04:01 06:04 13:33 17:34 21:24 22:32
19 CN 4 Safar 04:03 06:05 13:33 17:34 21:24 22:31
20 Thứ 2 5 Safar 04:04 06:06 13:33 17:34 21:23 22:30
21 Thứ 3 6 Safar 04:06 06:07 13:33 17:34 21:22 22:29
22 Thứ 4 7 Safar 04:07 06:08 13:33 17:33 21:21 22:28
23 Thứ 5 8 Safar 04:09 06:09 13:33 17:33 21:20 22:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:10 06:10 13:33 17:33 21:19 22:25
25 Thứ 7 10 Safar 04:12 06:11 13:33 17:33 21:18 22:24
26 CN 11 Safar 04:14 06:12 13:33 17:32 21:17 22:22
27 Thứ 2 12 Safar 04:15 06:13 13:33 17:32 21:16 22:21
28 Thứ 3 13 Safar 04:17 06:14 13:33 17:32 21:15 22:20
29 Thứ 4 14 Safar 04:19 06:15 13:33 17:32 21:14 22:18
30 Thứ 5 15 Safar 04:20 06:16 13:33 17:31 21:13 22:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:22 06:17 13:33 17:31 21:11 22:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện German vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/bulgaria/sofia/german/calendar.ics