Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Saskatchewan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tangleflags

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Edmonton.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tangleflags, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:06 04:56 13:16 17:40 21:36 23:26
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:06 04:55 13:17 17:40 21:38 23:27
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:06 04:55 13:17 17:41 21:39 23:28
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:05 04:54 13:17 17:41 21:40 23:28
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:05 04:53 13:17 17:42 21:41 23:29
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:05 04:52 13:17 17:42 21:42 23:30
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:05 04:52 13:17 17:43 21:43 23:30
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:04 04:51 13:18 17:43 21:44 23:31
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:04 04:51 13:18 17:43 21:45 23:31
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:04 04:50 13:18 17:44 21:46 23:32
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:04 04:50 13:18 17:44 21:46 23:32
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:04 04:50 13:18 17:45 21:47 23:33
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:04 04:49 13:19 17:45 21:48 23:33
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:04 04:49 13:19 17:45 21:48 23:34
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:04 04:49 13:19 17:46 21:49 23:34
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:04 04:49 13:19 17:46 21:49 23:34
17 Thứ 4 1 Muharram 03:04 04:49 13:19 17:46 21:50 23:35
18 Thứ 5 2 Muharram 03:04 04:49 13:20 17:47 21:50 23:35
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:04 04:49 13:20 17:47 21:51 23:35
20 Thứ 7 4 Muharram 03:05 04:49 13:20 17:47 21:51 23:36
21 CN 5 Muharram 03:05 04:49 13:20 17:47 21:51 23:36
22 Thứ 2 6 Muharram 03:05 04:50 13:21 17:48 21:51 23:36
23 Thứ 3 7 Muharram 03:05 04:50 13:21 17:48 21:52 23:36
24 Thứ 4 8 Muharram 03:06 04:50 13:21 17:48 21:52 23:36
25 Thứ 5 9 Muharram 03:06 04:51 13:21 17:48 21:52 23:36
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:06 04:51 13:21 17:48 21:52 23:37
27 Thứ 7 11 Muharram 03:07 04:52 13:22 17:48 21:52 23:37
28 CN 12 Muharram 03:07 04:52 13:22 17:48 21:51 23:37
29 Thứ 2 13 Muharram 03:07 04:53 13:22 17:48 21:51 23:37
30 Thứ 3 14 Muharram 03:08 04:53 13:22 17:48 21:51 23:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tangleflags vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/saskatchewan/tangleflags/calendar.ics